Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S5 active (4 ý kiến)

nijianhapkhaupin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.573 ngày trước)

xedienhanoiđẹp hơn, mới nhất, nghe nhạc hoàn hảo, giá cạnh tranh, cấu hình ổn(3.573 ngày trước)

xedienxinThiết kế kiểu dáng đẹp, cấu hình cao(3.718 ngày trước)

phimtoancauPhù hợp với công việc văn phòng, lưu trữ tốt, máy khỏe, xử lý dữ liệu nhanh(3.724 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 820 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S5 Active Camo Green đại diện cho Galaxy S5 active | vs | HTC Desire 820 Orange - Asia version đại diện cho Desire 820 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 405 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.1inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 16Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP67 certified - dust and water resistant up to 1 meter and 30 minutes
- MIL-STD-810G certified - salt, dust, humidity, rain, vibration, solar radiation, transport and thermal shock resistant Corning Gorilla Glass 3 - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/DivX/XviD/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/AC3/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - Nano-SIM - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • UMTS 850 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 29giờ | vs | 22.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 480giờ | vs | 420giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Cam | Màu | |||||
Trọng lượng | 170g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 145.3 x 73.4 x 8.9 mm | vs | 157.7 x 78.7 x 7.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S5 active vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 820 vs One E8 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 820 vs oppo n3 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Oppo R5 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 820 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Moto X 2014 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Note Edge vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Desire 820 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Galaxy Alpha vs Desire 820 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 1020 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire 820 |