Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 820 (7 ý kiến)

canhhung1990đẹp hơn, nhiều tính năng tốt hơn(3.414 ngày trước)
bumboo92Dùng thích hơn, nhiều tính năng tốt(3.414 ngày trước)

ngochuypham1511nhiều tính năng tốt hơn cảm ứng nhạy hơn(3.414 ngày trước)

daothugtfthiết kế đẹp hơn, chụp ảnh nét hơn(3.420 ngày trước)

tankhoi77Nhiều tính năng và ưu việt hơn(3.420 ngày trước)

anht401Lớp sơn nhiều màu sắc trẻ trung với các tông đen, trắng, da cam, hồng và xanh nhạt. Không như Desire 816, HTC còn trang bị thêm cho Desire 820 bộ vỏ bảo vệ DotView độc đáo giống như One M8.(3.621 ngày trước)
Mở rộng

trungvbqDesire 820 cảm ứng nhạy, thiết kế thời trang ấn tượng phong cách(3.624 ngày trước)
Ý kiến của người chọn One E8 (8 ý kiến)

bkcomDùng ổn lắm, giá thành lại vừa phải, hợp túi tiền(3.414 ngày trước)

xuantanictcảm ứng tốt, chụp ảnh đẹp sóng khỏe(3.420 ngày trước)

huyentttThiết kế đẹp hơn, nhiều ứng dụng và chụp hình đẹp hơn(3.538 ngày trước)

nijianhapkhaucấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.573 ngày trước)

tunglm12345One E8 thiết kế đẹp mắt, dễ sử dụng(3.598 ngày trước)

quangtvlOne E8 cấu hình cao, xử lý nhanh, camera sắc nét(3.624 ngày trước)

xedienxinPhù hợp với công việc, lưu trữ tốt, máy khỏe(3.718 ngày trước)

phimtoancauDễ sử dụng, nghe gọi giá cả phù hợp với túi tiền của người tiêu dùng(3.724 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 820 Orange - Asia version đại diện cho Desire 820 | vs | HTC One (E8) Ace Black đại diện cho One E8 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex-A53 (1.5 GHz Quad-core) & ARM Cortex-A53 (1.0 GHz quad-core) | vs | Qualcomm Snapdragon 801 (2.5 GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 405 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v6
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - Nano-SIM - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - HTC Sense 6 UI
- SNS integration - Google Drive (50 GB cloud storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 22.5giờ | vs | 25giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 420giờ | vs | 500giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Cam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 155g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 157.7 x 78.7 x 7.7 mm | vs | 146.4 x 70.7 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 820 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xperia Z3 Compact | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs oppo n3 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Oppo R5 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Xiaomi Redmi 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Zenfone 2 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs VAIO Phone (VA-10J) | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs HTC J Butterfly 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Moto X 2014 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 active vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note Edge vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Note 4 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 Plus vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
iPhone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Galaxy Alpha vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Lumia 635 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Desire 820 | ![]() | ![]() |