Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn L65 Dual D285 (2 ý kiến)

xedienxinGiá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(3.738 ngày trước)

hakute6vì nhãn hiệu của sự sang trọng, ngoài ra máy còn rẻ hơn và tốt hơn(3.921 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 310 (8 ý kiến)

maysuoidautotnhattChơi game hấp dẫn, giải trí đa phương tiện, mức giá khá cao(3.348 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng thời trang,có nhiều chức năng(3.409 ngày trước)

nijianhapkhaucho cảm giác sử dụng thông minh hơn(3.588 ngày trước)

xedienhanoiđộ phanh giải cao đẹp hơn, cấu hình mới nhất, sành điệu(3.590 ngày trước)

xedientotnhatThiết kế kiểu dáng đẹp, cấu hình cao, tiết kiệm, ổn định, sang trọng(3.737 ngày trước)

phimtoancauKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi, vào web nhanh(3.738 ngày trước)

luanlovely6cho cảm giác sử dụng thông minh hơn(3.832 ngày trước)

hoccodon6thiết kế thời trang, tinh xảo, cấu hình mạnh(3.932 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG L65 Dual SIM D285 Black đại diện cho L65 Dual D285 | vs | HTC Desire 310 Black đại diện cho Desire 310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM8210 | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4 (KitKat) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 302 | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - HTC Sense UI
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 127.2 x 66.8 x 9.6 mm | vs | 131.4 x 68.3 x 11.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
L65 Dual D285 vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire L |
![]() | ![]() | Desire 310 vs LG F60 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 310 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Moto G vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs Desire 310 |