Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 310 (5 ý kiến)

giadungtotKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi(3.540 ngày trước)

nijianhapkhauđẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất nhưng thực dụng(3.590 ngày trước)

xedienhanoithiết kế cứng cáp mới nhất, pin thực sự đáng nể(3.590 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng phong cách, màn hình cảm ứng tiện lợi, vào web nhanh(3.738 ngày trước)

xedientotnhatHệ thống giải trí cực tốt, chơi game hay, nghe nhạc xem phim tốt(3.738 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 516 (1 ý kiến)

phimtoancauGiá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(3.738 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 310 Black đại diện cho Desire 310 | vs | HTC Desire 516 Dual Sim Black đại diện cho Desire 516 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | MTK6582M (1.3GHz) | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP2 | vs | Adreno 302 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 1950mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 220giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.4 x 68.3 x 11.3 mm | vs | 140 x 72 x 9.7 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 310 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire L | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs LG F60 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Butterfly 2 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Galaxy Grand Prime Duos TV |
![]() | ![]() | Desire 516 vs G3 mini |
![]() | ![]() | Desire 516 vs OnePlus One |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 516 vs Desire 626 |
![]() | ![]() | Desire 516 vs HTC J Butterfly 3 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Moto G vs Desire 516 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 616 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 516 |