Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 310 (6 ý kiến)

dailydaumo1kiếu dáng nhỏ gọn,cá tính,màn hình rõ nét(3.315 ngày trước)

nijianhapkhauThiết kế cầm và sử dụng dễ dàng cũng như thao tác(3.588 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn(3.590 ngày trước)

xedienxinMạnh mẽ, xử lý tốt một số ứng dụng đồ họa cao, công nghệ cảm ứng tốt(3.737 ngày trước)

xedientotnhatMàn hình cảm ứng theo kịp công nghệ, xử lý dữ liệu tốt, kết nối nhanh(3.737 ngày trước)

ngocnttThiết kế cầm và sử dụng dễ dàng cũng như thao tác(3.811 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG F60 (1 ý kiến)

phimtoancauMáy rẻ,nhiều mẫu mã,thời lượng pin tốt,dùng bền, đầy đủ chức năng(3.738 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 310 Black đại diện cho Desire 310 | vs | LG F60 4GB đại diện cho LG F60 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | MTK6582M (1.3GHz) | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP2 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | Đang chờ cập nhật | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4.0 | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - SNS applications
- Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2000mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 140g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131.4 x 68.3 x 11.3 mm | vs | 127.5 x 67.9 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 310 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 516 | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire L | ![]() | ![]() |
Desire 310 vs Desire 320 | ![]() | ![]() |
Desire 210 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L65 Dual D285 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lucid 3 VS876 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
L80 Dual vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
ATIV SE vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace Style vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy Beam2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Galaxy K zoom vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Moto G vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
lg L70 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
lg L90 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Desire 310 | ![]() | ![]() |