Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia 225 Dual SIM (4 ý kiến)

labfunituredùng 2 sim oki hơn và tiện hơn(3.420 ngày trước)

phimtoancauThiết kế đẹp, hiệu năng tốt. Trang bị nhiều tính năng hơn, giá rẻ(3.737 ngày trước)

luanlovely6hình ảnh sống động, rõ nét, độ bền cao(3.843 ngày trước)

hoccodon6Màn hình to hơn, CPU mạnh hơn, tốc độ nhanh hơn(3.892 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 310 (7 ý kiến)

golddentnhiều tính năng nổi trội hơn, hình ảnh đẹp hơn(3.420 ngày trước)

dinhvankhoaiKiều dáng đẹp hơn, và quan trọng là mình ko thích máy 2 sim(3.430 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng(3.587 ngày trước)

xedienhanoithân thiện hơn, mới nhất nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng(3.589 ngày trước)

xedienxinMáy có thiết kế đẹp, cấu hình cao so với mức giá đề xuất, bình chọn(3.736 ngày trước)

xedientotnhatCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.736 ngày trước)

hakute6máy hơi nặng nhưng cấu hình mạnh rất chắc chắn(3.921 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia 225 (Nokia N225) Dual Sim Black đại diện cho Nokia 225 Dual SIM | vs | HTC Desire 310 Black đại diện cho Desire 310 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | MTK6582M (1.3GHz) | Chipset | |||||
Số core | Đang chờ cập nhật | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v4.2.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.8inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 252K màu-TFT | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 3.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • FM radio • MP4 | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS applications
- MP4/H.263 player - MP3/WAV/AAC player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 850giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng • Xanh lam • Đen • Đỏ • Vàng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 99.7g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124 x 55.5 x 10.4 mm | vs | 131.4 x 68.3 x 11.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy K zoom | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Beam2 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs ATIV SE | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L80 Dual | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Lucid 3 VS876 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs L65 Dual D285 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Desire 210 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Samsung Metro 360 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 | ![]() | ![]() |
Nokia 225 Dual SIM vs Nokia 208 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia 225 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 Dual Sim vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Lumia 630 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia 301 vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 510 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 516 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire L |
![]() | ![]() | Desire 310 vs LG F60 |
![]() | ![]() | Desire 310 vs Desire 320 |
![]() | ![]() | Desire 210 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L65 Dual D285 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lucid 3 VS876 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | L80 Dual vs Desire 310 |
![]() | ![]() | ATIV SE vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace Style vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy Beam2 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Galaxy K zoom vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Nokia 225 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 Dual Sim vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Lumia 630 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Moto G vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L70 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | lg L90 vs Desire 310 |
![]() | ![]() | Xperia M2 vs Desire 310 |