Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn One mini 2 (1 ý kiến)

trangvth88One mini 2 có giá cả vừa phải , chụp hình cũng đẹp hơn hẳn LG G3 S(3.606 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG G3 S (5 ý kiến)

tebetisống động, rực rở, mật độ điểm ảnh cao hơn(3.452 ngày trước)

hieuarc86màn hình em LG G3 S phê thế, chơi game, xem phim sướng luôn(3.605 ngày trước)

meoca212Giá bán của LG G3 S rẻ hơn, cấu hình ổn(3.624 ngày trước)

hoalacanh2Thiết kế đẹp, mỏng, chế độ bảo hành của hãng tốt(3.635 ngày trước)

hoccodon6vì kiểu dáng của nó nữ tính, mà cấu hình mạnh mẽ, giá cả rất phải chăng(3.835 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC One mini 2 Gray Asia Version đại diện cho One mini 2 | vs | LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black đại diện cho LG G3 S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | Corning Gorilla Glass 3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2110mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xám tro | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 137g | vs | 134g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.4 x 65 x 10.6 mm | vs | 137.7 x 69.6 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
One mini 2 vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Passport | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Classic | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Blackberry 9720 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid Z5 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid Z4 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid E3 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid Z200 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid E600 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid E700 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid Jade | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Liquid X1 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs G Vista | ![]() | ![]() |
LG Volt vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia T3 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Moto E vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Samsung Z vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
G2 mini vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
LG G2 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs One mini 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy Alpha |
![]() | ![]() | LG G3 S vs iPhone 6 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs iPhone 6 Plus |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Note 4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Note Edge |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Galaxy S5 active |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Moto X 2014 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xperia Z3 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 820 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 isai |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 Dual-LTE |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 A |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Gionee Elife S5.5 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | LG G3 S vs OnePlus One |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG G3 Screen |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | LG G3 S vs LG Magna |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Meizu m2 Note |
![]() | ![]() | G Vista vs LG G3 S |
![]() | ![]() | lg g3 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | G2 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | LG G2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 Sport vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs LG G3 S |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs LG G3 S |
![]() | ![]() | lg L90 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | L90 Dual vs LG G3 S |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs LG G3 S |