Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S4 mini (2 ý kiến)

meoca212Chọn Galaxy S4 mini vì giá rẻ hơn(3.624 ngày trước)

hoalacanh2Nhiều tính năng và phần mềm hữu dụng(3.635 ngày trước)
Ý kiến của người chọn One mini 2 (3 ý kiến)

hieuarc86One mini 2 chụp ảnh đẹp hơn(3.605 ngày trước)

trangvth88One mini 2 có bộ nhớ trong lớn hơn, màn hình to hơn chút xíu, kiểu dáng cũng đẹp hơn(3.606 ngày trước)

hakute6đẹp hơn hẳn , cảm ứng vẫn pro hơn(3.874 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S4 mini (Galaxy S IV mini / GT-I9190) Black đại diện cho Galaxy S4 mini | vs | HTC One mini 2 Gray Asia Version đại diện cho One mini 2 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face detection
- SNS integration - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | Corning Gorilla Glass 3
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.263/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1900mAh | vs | Li-Po 2110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 300giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xám tro | Màu | |||||
Trọng lượng | 107g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 124.6 x 61.3 x 8.9 mm | vs | 137.4 x 65 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 Active | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 625 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1020 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S4 zoom | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs G Vista | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S5 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 928 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Rex 70 S3802 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Samsung S3770 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
LG S367 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
LG S365 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 520 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 720 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 505 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 620 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 510 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 822 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 810 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 820 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy S III mini vs Galaxy S4 mini | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Desire 616 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Passport |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Classic |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry Z3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Blackberry 9720 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z5 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E3 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Z200 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E600 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid E700 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid Jade |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Liquid X1 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs Zenfone 4 |
![]() | ![]() | One mini 2 vs G Vista |
![]() | ![]() | One mini 2 vs LG G3 S |
![]() | ![]() | LG Volt vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia T3 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Moto E vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Samsung Z vs One mini 2 |
![]() | ![]() | lg g3 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | G2 mini vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 Compact vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | LG G2 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs One mini 2 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs One mini 2 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs One mini 2 |