Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (1 ý kiến)

phimtoancauĐơn giản nhưng đầy sức mạnh, trải nghiệm tuyệt vời(3.729 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (4 ý kiến)

tebetiPin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.471 ngày trước)

xedienhanoiCấu hình mạnh , mỏng, gọn nhẹ tiện mang đi xa(3.573 ngày trước)

xedienxinMáy rẻ,nhiều mẫu mã,thời lượng pin tốt,dùng nghe gọi bền, đầy đủ chức năng(3.719 ngày trước)

hakute6Cấu hình mạnh , mỏng, gọn nhẹ tiện mang đi xa, kiểu dáng đẹp(3.758 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102) đại diện cho Galaxy Grand 2 | vs | HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.6 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 21giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 740giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 75.3 x 8.9 mm | vs | 156.6 x 78.7 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand 2 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio C Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 CE | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Dash 5.0 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG Magna | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Philips I928 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Elife E7 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia T2 Ultra vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 816 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |