Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (2 ý kiến)

phimtoancauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.607 ngày trước)

hvhphvhpCó 2 khe cắm thẻ sim tiện dụng hơn(3.643 ngày trước)
Ý kiến của người chọn LG Magna (2 ý kiến)

tebetimỏng và nhẹ dễ dàng mang theo ko cần túi đựng(3.471 ngày trước)

xedienxinCó 2 khe cắm thẻ sim tiện dụng hơn(3.609 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102) đại diện cho Galaxy Grand 2 | vs | LG Magna H502F Black đại diện cho LG Magna | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.3 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v5.0.1 (Lollipop) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-400MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - MP4/H.264 player
- MP3/WAV/eAAC+ player - Photo/video editor - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Ion 2540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 350giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 137g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 75.3 x 8.9 mm | vs | 139.7 x 69.8 x 10.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand 2 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio C Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 CE | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Dash 5.0 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |