Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 816 (3 ý kiến)

anht401Thiết kế đẹp hơn, mẫu mã sang trọng, nhìn đã thích(3.621 ngày trước)

xedienxinGiá tốt,thiết kế bát mắt nhiều mầu sắc, con gái yêu thích dòng máy này(3.719 ngày trước)

phimtoancauThiết kế phá cách, pin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng giá(3.729 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Desire 620G Dual Sim (4 ý kiến)

xedienhanoiThiết kế đẹp hơn, mẫu mã sang trọng, nhìn đã thích(3.573 ngày trước)

anht402thích lâu rồi mà chưa đủ tiền thôi, đứa e cũng có con như thế, dùng được lắm(3.634 ngày trước)

shophuyen1911co thuong hieu ,man hinh ro net, choi game de hon(3.775 ngày trước)

idtechvnMáy có thiết kế đẹp. cấu hình cao và giả phải chăng(3.777 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | vs | HTC Desire 620G Dual Sim Black đại diện cho HTC Desire 620G Dual Sim | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-450MP | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 768 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | vs | - HTC Sense UI
- Active noise cancellation with dedicated mic - MP4/H.264/WMV player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - Document viewer - Photo viewer/editor | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 740giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 160g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 156.6 x 78.7 x 8 mm | vs | 150.1 x 72.7 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 816 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Elife E7 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia T2 Ultra vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
One Max vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs HTC Desire 816 |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs HTC Desire 610 |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs Asus Zenfone 2 ZE500CL |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs Asus Zenfone 2 ZE550ML |
![]() | ![]() | HTC Desire 620G Dual Sim vs HTC Desire 820G+ Dual Sim |
![]() | ![]() | desire 816g vs HTC Desire 620G Dual Sim |