Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (1 ý kiến)

xedienxinĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí, chơi game mượt mà(3.609 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Redmi Note (2 ý kiến)

tebetiThiết kế tinh tế, màn hình đẹp nút phù hợp(3.471 ngày trước)

phimtoancauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu ơn(3.597 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102) đại diện cho Galaxy Grand 2 | vs | Xiaomi Redmi Note (2GB Ram) White đại diện cho Xiaomi Redmi Note | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Hãng khác | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | MTK6592 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Mali-450MP4 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS integration - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+ player - Organizer - Photo/video editor - Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Li-Po 3200 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 199g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 75.3 x 8.9 mm | vs | 154 x 78.7 x 9.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand 2 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio C Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 CE | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Dash 5.0 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG Magna | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Micromax X600 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A328 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A516 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Honor 6 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Zenfone 5 Lite |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Note II |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Note 3 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs GSmart Mika M3 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 (Lenovo Lemon K30-T) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Gionee Elife S5.5 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Samsung Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs ZTE Grand S II |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 2S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo Vibe X2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Acer Liquid Z410 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xolo Omega 5.5 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xolo Omega 5.0 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One XL |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One (2015) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One X |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One M |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs BLU Life One |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi Note Pro |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs GSmart Guru GX |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A6000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Galaxy J1 4G |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo K3 Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs SH Mobile Smart 30 4GB |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs SH-Mobile B279 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs SH-Mobile Smart 27 2GB |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Alcatel One Touch Flash |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Alcatel One Touch Flash Plus |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Lenovo A850+ |
![]() | ![]() | Huawei Honor Holly vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Moto G vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Note 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Xiaomi Redmi Note |