Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 816 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Desire 820s (2 ý kiến)

nijianhapkhaumới nhất nhiều tính năng mới tiện lợi dễ dùng, chụp ảnh đẹp(3.573 ngày trước)

xedienhanoiđẹp hơn, lịch thiệp, các tiện ích mới nhất nghe gọi(3.573 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | vs | HTC Desire 820s White đại diện cho Desire 820s | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | 1.7 GHz Octa-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Octa Core (8 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.4 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Mali-T760 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1280 x 720pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD3 Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Ion 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 740giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 155g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 156.6 x 78.7 x 8 mm | vs | 157.7 x 78.74 x 7.74 | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 816 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Elife E7 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia T2 Ultra vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
One Max vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 820s vs oppo n3 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 820s vs VAIO Phone (VA-10J) |
![]() | ![]() | Desire 820s vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | One E8 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | HTC One M8 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Xperia Z3 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Lumia 635 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Desire 820s |