Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 2,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn LG G3 S (3 ý kiến)

xedienhanoitiện ích nghe nhạc mới nhất, đẹp hơn hay hơn các sản phẩm khác(3.574 ngày trước)

xedienxinThiết kế lạ mắt, sản phẩm được nhiều người yêu thích, thương hiệu tốt(3.720 ngày trước)

phimtoancaupin trâu hơn,cấu hình tốt, thương hiệu nổi tiếng(3.725 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (1 ý kiến)

tebetitốc độ chip xử lý nhanh,hình ảnh hiển thị đẹp.(3.453 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG G3 S (LG G3 Beat) Metallic Black đại diện cho LG G3 S | vs | HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.6 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.4.2 (KitKat) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/H.264/H.263 player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+ player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2540mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 21giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 740giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 134g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 137.7 x 69.6 x 10.3 mm | vs | 156.6 x 78.7 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
LG G3 S vs Galaxy Alpha | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs iPhone 6 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs iPhone 6 Plus | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Note 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Note Edge | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Galaxy S5 active | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Moto X 2014 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xperia Z3 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 820 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 isai | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 Dual-LTE | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 A | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Gionee Elife S5.5 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG G3 Screen | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Xiaomi Redmi 2A | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs LG Magna | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu MX4 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu MX4 Pro | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Meizu m2 Note | ![]() | ![]() |
G Vista vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
One mini 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
lg g3 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
G2 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 Compact vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
LG G2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Motorola Moto X vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Blackberry Z30 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 Sport vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
lg L90 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
L90 Dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Philips I928 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Elife E7 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia T2 Ultra vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |