Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia M2 dual (3 ý kiến)

xedienhanoilịch thiệp, các tiện ích mới nhất nghe gọi, xme phim đầy đủ(3.574 ngày trước)

xedienxinKiểu dáng lạ, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh tốt, vào mạng nhanh(3.719 ngày trước)

phimtoancaupin dùng thời gian lâu, khỏe, chụp hình tốt, đáng mua(3.724 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia M2 dual D2302 Black đại diện cho Xperia M2 dual | vs | HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Xperia | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.6 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, HDR, panorama
- ANT+ support - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - FM radio with RDS - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2300mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 21giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 596giờ | vs | 740giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 148g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 139.7 x 71.1 x 8.6 mm | vs | 156.6 x 78.7 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia M2 dual vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG F70 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs lg L70 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs L40 Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 225 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Desire 616 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Lumia 830 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Sony Xperia M2 Aqua | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG G3 isai | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 130 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 107 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Nokia 108 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Samsung Galaxy Note 3 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Moto G 4G (2015) | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xolo 8X-1020 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xolo Q1010i | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Xolo Q3000 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Gionee Elife E7 Mini | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs HTC Desire 526G+ | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs HTC Desire 626G+ | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Gionee M2 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs LG Spirit | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Panasonic P81 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia xl vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia x+ vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia x vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Asha 230 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
nokia 220 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Lumia Icon vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
Nexus 5 vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Xperia M2 dual | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Philips I928 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Elife E7 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia T2 Ultra vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 816 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 Dual sim vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |