Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 816 (7 ý kiến)

xedienhanoimới nhất, pin thực sự đáng nể, hình ảnh mầu sắc trung thực(3.573 ngày trước)

anht401HTC Desire 816 sở hữu màn hình với kích thước khá lớn 5.5 inch, độ phân giải HD 720p, có mật độ điểm ảnh 267ppi. Các nhu cầu chơi game, lướt web, xem phim chất lượng cao được hiển thị rõ ràng, màu sắc rực rỡ. Dù thiết bị không được trang bị công nghệ màn hình IPS tuy nhiên chất lượng hình ảnh ở các góc nhìn khác nhau vẫn đảm bảo mọi hoạt động được dễ dàng và thoải mái.(3.621 ngày trước)
Mở rộng

meoca212chạy tốt không có lỗi, kiểu dáng đẹp, giá cả phù hợp, bền(3.624 ngày trước)

anht402HTC Desire 816 sở hữu màn hình với kích thước khá lớn 5.5 inch, độ phân giải HD 720p, có mật độ điểm ảnh 267ppi. Các nhu cầu chơi game, lướt web, xem phim chất lượng cao được hiển thị rõ ràng, màu sắc rực rỡ. Dù thiết bị không được trang bị công nghệ màn hình IPS tuy nhiên chất lượng hình ảnh ở các góc nhìn khác nhau vẫn đảm bảo mọi hoạt động được dễ dàng và thoải mái.(3.634 ngày trước)
Mở rộng

anht403Máy cũng có cấu hình khá tốt với màn hình 5,5 inch độ phân giải 720 x 1280 pixels, bộ vi xử lý Snapdragon 400 tốc độ 1.6GHz, RAM 1.5GB, bộ nhớ trong 8GB có khe cắm thẻ nhớ microSD. Ngoài ra, thiết bị được tích hợp hệ điều hành Android 4.4 KitKat và thỏi pin dung lượng 2600mAh có thời lượng sử dụng khoảng 2,5 ngày.(3.634 ngày trước)
Mở rộng

xedienxinPhù hợp với công việc, lưu trữ tốt, máy khỏe, xử lý dữ liệu nhanh(3.719 ngày trước)

phimtoancaucảm ứng mượt mà sang trọng và hơn hết là đẳng cấp(3.724 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Lenovo S850 (4 ý kiến)

trangvth88Mọi thứ đều ngang ngửa nhau thì chọn theo giá cả thôi(3.606 ngày trước)

anht404Lenovo S850 với thiết kế thanh mảnh và có bản màu hồng độc đáo gây bắt mắt người dùng từ cái nhìn đầu tiên(3.634 ngày trước)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.635 ngày trước)

hoccodon6chạy tốt không có lỗi, kiểu dáng đẹp, giá cả phù hợp, bền(3.758 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | vs | Lenovo S850 Pink đại diện cho Lenovo S850 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Lenovo | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.6 GHz Quad-core | vs | Mediatek MT6582 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS, v4.1.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | PowerVR SGX544 MP2 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.5inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | vs | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2600mAh | vs | Li-Po 2000mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 21giờ | vs | 13giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 740giờ | vs | 336giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Tím | Màu | |||||
Trọng lượng | 165g | vs | 140g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 156.6 x 78.7 x 8 mm | vs | 141 x 71 x 8.2 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 816 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire Eye | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC One M8 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs LG G3 S Dual | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 826 | ![]() | ![]() |
Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim | ![]() | ![]() |
Elife E7 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 6 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Zenfone 5 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia T2 Ultra vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
G Pro 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
One Max vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 S vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
lg g3 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Xperia M2 dual vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
LG G3 isai vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Butterfly 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 510 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Desire 820 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Honor 4X |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo S856 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A606 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A916 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A806 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo A680 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo S580 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Xolo Opus 3 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Xolo Q2000 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Moto G 4G (2015) |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs LG Spirit |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Panasonic P81 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lenovo K80 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lava Icon |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs XOLO Play 8X-1200 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Lava Iris X5 |
![]() | ![]() | Lenovo S850 vs Micromax Canvas Nitro 2 |
![]() | ![]() | Philips I928 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo S930 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo s720 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Lenovo S650 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Moto G vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 4 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Nexus 5 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Lenovo S850 |