Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 3 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand 2 (0 ý kiến)
Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (3 ý kiến)

tebetidễ bị trầy phía sau khi không được ốp bảo về(3.472 ngày trước)

phimtoancauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.608 ngày trước)

xedienxinCông nghệ độc đáo, đẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.609 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Grand 2 (SM-G7102) đại diện cho Galaxy Grand 2 | vs | Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black đại diện cho Galaxy S3 Neo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.3inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Bộ nhớ chia sẻ | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2600mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 163g | vs | 132g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 146.8 x 75.3 x 8.9 mm | vs | 136.6 x 70.8 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Grand 2 vs Moto G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G2 mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs L90 Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs lg L90 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs G Pro 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Moto E | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Blackberry Z3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG G3 S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C HD | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio C Mini | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 CE | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Studio 5.0 C | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Dash 5.0 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 816 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Philips I928 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo S850 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy A5 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Redmi 1S | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs OnePlus One | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Lenovo A6000 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs LG Magna | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Unite 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Micromax Canvas 4 | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs lg g3 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style LTE |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 4G |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo |