Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Desire 601 Dual sim (4 ý kiến)

trangvth88Giá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(3.606 ngày trước)

meoca212Giá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(3.625 ngày trước)

hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.635 ngày trước)

phimtoancauPhù hợp với đa số người dùng, pin khỏe, nghe gọi tốt(3.732 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 816 (7 ý kiến)

nijianhapkhauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.578 ngày trước)

xedienhanoiMỏng hơn vuông vắn đẹp hơn , cảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.578 ngày trước)

anht401Desire 816 là một điện thoại tầm trung tuy nhiên cấu hình bên trong lại khiến nhiều người ngạc nhiên, cụ thể máy trang bị bộ xử lý bốn nhân Qualcomm Snapdragon 400, hỗ trợ RAM 1.5 GB, được cài đặt hệ điều hành mới nhất Android 4.4 (KitKat). Ngoài ra thiết bị này còn có màn hình khá ấn tượng với kích thước 5.5 inch, bộ loa kép BoomSound và camera đầy ấn tượng với 13MP.(3.621 ngày trước)
Mở rộng

anht404Dùng cái này thì khỏi phải bàn, lướt web cứ gọi là nhanh lướt(3.634 ngày trước)

anht403 Mẫu mã đẹp, thiết kế mỏng, màn hình to(3.634 ngày trước)

xedienxinGiá tiền vừa phải để có thể sở hữu một chiếc điện thoại thông minh(3.729 ngày trước)

xedientotnhatThiết kế lạ mắt, một sản phẩm thanh công, nhiều người yêu thích(3.729 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire 601 dual sim Black đại diện cho Desire 601 Dual sim | vs | HTC Desire 816 Black đại diện cho Desire 816 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.4 GHz Dual-Core | vs | 1.6 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS | vs | Android OS | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 305 | vs | Adreno 305 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - 1/4'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection, simultaneous HD video and image recording
- SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor | vs | - HTC Sense UI v5.5
- Geo-tagging, touch focus, face detection, simultaneous HD video and image recording, HDR - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 2100mAh | vs | Li-Po 2600mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 12.5giờ | vs | 21giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 740giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 165g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 134.5 x 66.7 x 9.9 mm | vs | 156.6 x 78.7 x 8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Desire 601 Dual sim vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find Way | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs OPPO Find 5 mini | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Galaxy Core Advance | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Galaxy J | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 510 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Butterfly 2 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 612 | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs HTC Desire 620 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 Dual sim vs Desire 526+ Dual Sim | ![]() | ![]() |
Desire 700 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Lumia 525 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 601 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 300 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Star Pro vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Desire 600 dual sim vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Philips I928 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Lenovo S850 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire Eye |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC One M8 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs LG G3 S Dual |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 612 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620G Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs HTC Desire 820q Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Desire 816 vs Desire 820s Dual Sim |
![]() | ![]() | Elife E7 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 6 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Zenfone 5 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia T2 Ultra vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | G Pro 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Desire 816 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Xperia M2 dual vs Desire 816 |
![]() | ![]() | LG G3 isai vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Butterfly 2 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 510 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | Desire 820 vs Desire 816 |