Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,7
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (2 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Xiaomi Mi 4 (0 ý kiến)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black đại diện cho Galaxy S3 Neo | vs | Xiaomi Mi 4 16GB (3GB RAM) Black đại diện cho Xiaomi Mi 4 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Xiaomi | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.2 GHz Quad-core | vs | Qualcomm MSM8974AC Snapdragon 801 | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Krait 400 (2.5 GHz Quad-core) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.4.3 (KitKat) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.8inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | 8Megapixel | Camera trước | ||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Bộ nhớ chia sẻ | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Fast battery charging: 60% in 30 min (Quick Charge 2.0)
- MP4/DivX/XviD/WMV/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Photo/video editor - Document viewer - Voice memo/dial/commands | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Đang chờ cập nhật | vs | Li-Ion 3080mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 132g | vs | 149g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 136.6 x 70.8 x 8.6 mm | vs | 139.2 x 68.5 x 8.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace NXT | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Ascend G6 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style LTE | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 4G | ![]() | ![]() |
Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S5 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Moto G vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z1 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5S vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5C vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
LG G2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Honor 6 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Vibe Z2 Pro |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 3 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xperia Z3 Compact |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs LG G2 Lite |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs LG L Prime |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs LG L Bello |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs LG L Fino |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Gionee Elife S5.5 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi Note 4G White |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 1S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs THL 5000 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Zenfone 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Desire 826 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Kodak IM5 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note Pro |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi Note |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Galaxy J1 4G |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Redmi 2A |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Desire 326G Dual Sim |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Micromax Unite 2 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4i |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Alcatel One Touch Pop Astro |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Micromax Canvas Knight |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Meizu MX4 Pro |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs Xiaomi Mi 4c |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S |
![]() | ![]() | Xiaomi Mi 4 vs iPhone 6S Plus |
![]() | ![]() | Philips I966 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | lg g3 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Xperia L vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Blackberry Z30 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Xiaomi Redmi Note vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Note 4 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 Plus vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Ace NXT vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | LG G3 S vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Lenovo A536 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | iPhone 6 vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Xiaomi Mi 4 |