Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn Xperia Z Ultra (4 ý kiến)
PhukienthoitrangYMEMáy chạy tốt, pin dùng lâu, cảm ứng mượt(3.592 ngày trước)

shopngoctram69hai cái này nguoi ta chọn bằng nhau(3.715 ngày trước)

hoccodon6màn hình lớn hơn, kho ứng dụng lớn hơn(3.808 ngày trước)

hakute6Dep, de su dung , sang trong, nhung nhanh mat gia(3.891 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy S3 Neo (2 ý kiến)

SonBostoneMình nghĩ rằng để có những sản phẩm như Galaxy S3 Neo thì Samsung hẳn phải bỏ ra một khoản tiền rất lớn cho chi phí sáng tạo...............(3.902 ngày trước)

luanlovely6Giá cả hợp lý, cấu hình mạnh mẽ, hệ điều hành Android mở với nhiều ứng dụng hay mà miễn phí(3.937 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Z Ultra (Sony Xperia Togari/ Sony L4/ Sony UL/ Xperia ZU) Phablet HSPA+ C6802 Black đại diện cho Xperia Z Ultra | vs | Samsung Galaxy S3 Neo (GT-I9300I) Black đại diện cho Galaxy S3 Neo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 2.2 GHz Quad-core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 6.4inch | vs | 4.8inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Bộ nhớ chia sẻ | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 2GB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - IP58 certified - dust and water proof
- Water resistant up to 1 meter and 30 minutes - Triluminos display - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization, HDR, sweep panorama - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | vs | - S-Voice natural language commands and dictation
- Smart Stay eye tracking - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - MP4/WMV/H.264/H.263 player - MP3/WAV/eAAC+/FLAC player - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3050mAh | vs | Đang chờ cập nhật | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 16giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 800giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 212g | vs | 132g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 179.4 x 92.2 x 6.5 mm | vs | 136.6 x 70.8 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Xperia Z Ultra vs Butterfly S | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Motorola Moto X | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs LG G2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs iPhone 5C | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs iPhone 5S | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Lumia 1520 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs One Max | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Moto G | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Nexus 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs LG GX | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy Note III Neo | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy Note III Neo Duos | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Moto G Dual sim | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1s | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z1 Compact | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Xperia Z2 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Galaxy S5 Sport | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs lg g3 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Blackberry Z30 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Zenfone 5 | ![]() | ![]() |
Xperia Z Ultra vs Zenfone 6 | ![]() | ![]() |
DROID Mini vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
DROID Maxx vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
DROID Ultra vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 zoom vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 1020 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 625 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Sky A880 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 Active vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 mini vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia ZR vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy Note III vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 LTE vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia Z vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Xperia ZL vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
MOTO XT882 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One SV vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One SU vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One SC vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One ST vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One VX vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Blackberry Q10 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Blackberry Z10 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Lumia 925 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Nokia Lumia 920 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S4 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
BlackBerry Q5 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
LG GX500 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
LG GX300 vs Xperia Z Ultra | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy S5 Sport |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs lg g3 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Blackberry Z30 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace NXT |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Redmi Note |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Ascend G6 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy Ace Style LTE |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Xiaomi Mi 4 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 |
![]() | ![]() | Galaxy S3 Neo vs Galaxy J1 4G |
![]() | ![]() | Xperia Z2 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S5 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1s vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Moto G Dual sim vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Moto G vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | LG G2 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Galaxy S3 Neo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand 2 vs Galaxy S3 Neo |