Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (8 ý kiến)

maynganhnhuaMaoxinỨng dụng phần mềm cao, giá thành hợp lí(3.574 ngày trước)

phimtoancaumàn hình to và nhiều ứng dụng cài tốt hơn, cấu hình cao hơn(3.620 ngày trước)

xedienxincảm ứng mới nhất mượt hơn, xem phim hay(3.628 ngày trước)

MINHHUNG6gia ca phu hop voi nguoi tieu dung.de su dung vi tinh bao mat khong cao(3.836 ngày trước)

luanlovely6hình ảnh sắc nét, âm thanh trung thực(3.845 ngày trước)

hoccodon6màn hình to và nhiều ứng dụng cài tốt hơn, cấu hình cao hơn(4.016 ngày trước)

dailydaumo1nhìn rất đẹp, trẻ trung cá tính, tuyệt(4.035 ngày trước)

chiocoshopGalaxy Express 2 có quá nhiều ưu thế nổi bật(4.076 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Optimus L2 II (3 ý kiến)

hoalacanh2Nhiều kiểu chỉnh sửa ảnh thik lắm nhìn đẹp lung linh như chụp ảnh bằng máy ảnh xịn ý(3.506 ngày trước)

hakute6mình đã dùng và cảm nhận thấy tốt(3.845 ngày trước)

hoacodonMàn hình lớn sắc nét cấu hình mạnh chup ảnh rỏ nét hơn(4.143 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | vs | LG Optimus L2 II E435 đại diện cho Optimus L2 II | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer - Organizer - Voice memo - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1540mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 700giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 110g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | vs | 102 x 61 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs One Max |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Moto G |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | LG G2 vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Optimus L2 II |