Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 15 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (5 ý kiến)

phimtoancauCả 2 loại đều có cấu hình cao,mầu sắc và kiểu dáng rất đẹp(3.620 ngày trước)

tramlikeMình khá thích chụp hình nên chắc Express 2 sẽ làm mình hài lòng hơn(3.857 ngày trước)

ngocbichndexpress2 là luawj chon thú vị với tính năng đặc biệt hình ảnh độ phân giariii cao âm thanh sắc nét, màn hình cảm ứng nhạy chuẩn thiêt kế đẹp sang trọng với nhiều tính năng ưu việt hơn(3.917 ngày trước)
Mở rộng

chiocoshopgiá cả kinh tế, nhiều cải tiến hơn thế hệ đầu, đẹp(4.076 ngày trước)

hoccodon6Nhiều cải tiến hơn thế hệ đầu, thiết kế đẹp hơn, màn hình khá hơn(4.120 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Round (10 ý kiến)

dailydaumo1kiểu dáng nam tính, màn hình rộng hơn(3.413 ngày trước)

nijianhapkhauThiết kế mới đẹp hơn, camera mới nhất, cấu hình cao(3.419 ngày trước)

xedienhanoiGiá cạnh tranh, máy đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.423 ngày trước)

hoalacanh2Nhắn tin cực nhạy, cảm ứng ngon. thiết kế độc đáo, độ phân giải cao(3.506 ngày trước)

xedienxinmới nhất nhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(3.628 ngày trước)

hakute6màn hình nét , thiết kế mỏng hiện đại vượt trội hơn(3.845 ngày trước)

MINHHUNG6Cả 2 loại đều có cấu hình cao,mầu sắc và kiểu dáng rất đẹp(3.857 ngày trước)

luanlovely6wifi tốt, bàn phím đẹp, màn hình lớn(3.923 ngày trước)

cuongjonstone123Galaxy Round được trang bị bộ xử lý Qualcomm Snapdragon 800 4 nhân tốc độ 2.3GHz, đây là dòng chip được đánh giá là mạnh nhất hiện nay trên thị trường smartphone thậm trí còn hơn cả Exynos của Samsung(4.030 ngày trước)
Mở rộng

hoacodonkiểu dáng đẹp, màn hình lớn, dùng thích hơn(4.143 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | vs | Samsung G910S Galaxy Round đại diện cho Galaxy Round | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (50 GB storage) - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 2800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | vs | 151.1 x 79.6 x 7.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Round |