Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Express 2 (8 ý kiến)

nijianhapkhauĐẹp hơn mới bắt mắt sành điệu, cấu hình mới nhất nhiều giải trí(3.583 ngày trước)

xedienhanoiĐẳng cấp xem phim giải trí mới nhất(3.588 ngày trước)

anht401màn hình to hơn, nên dùng sẽ đọc báo thoải mái hơn,và đỡ mỏi mắt hơn(3.621 ngày trước)

phimtoancauCảm ứng mượt hơn, ứng dụng tiện lợi, dễ sử dụng hơn, chơi game(3.736 ngày trước)

xedientotnhatKiểu dáng đẹp, cảm ứng nhạy.sang trọng và hơn hết là đẳng cấp(3.736 ngày trước)

hakute6cấu hình khá cao và thích hợp cho nhiều loại công việc khác nhau, hơn nữa mẫu mã cũng đẹp(3.922 ngày trước)

hoccodon6là một chiếc điện thoại thông minh đẳng cấp(4.016 ngày trước)

hoacodonmau sắc sang trọng am thanh chuẩn dộ phân dải mạnh(4.156 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 500 (5 ý kiến)

hoalacanh2Chụp ảnh tự sướng đẹp thôi rồi. Máy này ko chê vào đâu dc(3.506 ngày trước)

xedienxinMẫu mã đẹp hơn , cấu hình mạnh , màu sắc rõ nét, thiết kế vuông vắn(3.736 ngày trước)

smileshop102màn hình cực nét và rộng rãi tha hồ thao tác(3.770 ngày trước)

luanlovely6nổi tiếng bền, hình ảnh luôn sắc nét, thêm giá hợp với túi tiền(3.845 ngày trước)

chiocoshopthiết kế sang trọng mạnh mẽ, đẹp(4.076 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | vs | HTC Desire 500 Black đại diện cho Desire 500 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | 1.2 GHz Quad-core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 203 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - HTC Sense UI 5.0
- Beats Audio sound enhancement - 1/3.2'' sensor size, 1.4µm pixel size, geo-tagging, face and smile detection - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Active noise cancellation with dedicated mic - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Ion 1800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 12giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 123g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | vs | 131.8 x 66.9 x 9.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 500 vs HTC Desire 620 Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 500 vs Desire 526+ Dual Sim |
![]() | ![]() | Desire 601 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 500 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 500 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 600 dual sim vs Desire 500 |