Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung Galaxy Express 2 đại diện cho Galaxy Express 2 | vs | LG Vu 3 đại diện cho Vu 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung Galaxy | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1.7 GHz Dual-Core | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.5inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 960 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1.5GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization
- Stereo FM radio with RDS, FM recording - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Organizer - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/AC3/WMA player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2100mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.4 x 65.7 x 9.8 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Express 2 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vu 3 vs One Max |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Vu 3 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Vu 3 |
- còn nếu bạn không thích điện thoại lai máy tính bảng thì bạn có thể chọn Galaxy Ex2(4.066 ngày trước)