Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Round (1 ý kiến)

cuongjonstone123Mặt sau của máy được làm giả da giống trên Galaxy Note 3 và đây là điểm mình không thích, chất lượng của nắp lưng khá tồi(4.031 ngày trước)
Ý kiến của người chọn G Pro Lite Dual (12 ý kiến)

nijianhapkhauMàn hình 4 icnh đẹp hơn cảm ứng đa điểm mới nhất(3.420 ngày trước)

xedienhanoiMáy đẹp hơn mới nhất nhiều ngưởi yêu thích(3.424 ngày trước)

phimtoancauđẹp hơn, kiểu dáng bo tròn sành điệu, chất lượng tốt(3.669 ngày trước)

xedienxinnhắn tin nhanh hơn, đẹp hơn xỷ lý mượt mà, sành điệu hợp thời trang(3.669 ngày trước)

smileshop102Kiểu dáng đẹp, cấu hình, chụp ảnh tốt(3.771 ngày trước)

MINHHUNG6chất lượng tổt , bin lâu . giá cả hợp lí(3.857 ngày trước)

tramlikekieu dang dep. de su dung. ung dung khong qua phuc tap(3.857 ngày trước)

duythanh9x06thiet ke dep mat, cau hinh manh, he dieu hanh thong minh(4.000 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng nhỏ gọn, thiết kế độc đáo(4.036 ngày trước)

luanlovely6thiet ke dep mat, cau hinh manh, he dieu hanh thong minh(4.103 ngày trước)

hoccodon6cái sau chắc chắn phải hơn cái trước rồi, không phải suy nghĩ nhiều(4.120 ngày trước)

hoacodonđời đàu nhưng tôi vẫn thích vì nó cảm ứng nhiều hơn(4.142 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung G910S Galaxy Round đại diện cho Galaxy Round | vs | LG G Pro Lite Dual Black đại diện cho G Pro Lite Dual | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | PowerVR SGX531 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 5.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (50 GB storage) - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Geo-tagging, face detection, panorama
- Active noise cancellation with dedicated mic - SNS applications - Photo viewer/editor - Document viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 3140 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 161g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151.1 x 79.6 x 7.9 mm | vs | 150.2 x 76.9 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs One Max |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 300 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 601 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 500 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Asha 307 vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs G Pro Lite Dual |