Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Optimus L4 (3 ý kiến)

tramlikegiá cao hơn mẫu mã đẹp hơn chất lượng cũng ổn định(3.857 ngày trước)

hoccodon6kiểu dáng cái này thích hơn lại thanh mảnh(4.120 ngày trước)

hoacodonphong cách, pin lâu, máy bền, đẳng cấp(4.142 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Round (5 ý kiến)

xedienhanoiĐiện thoại đẹp hơn chụp ảnh sành điệu, mới nhất(3.423 ngày trước)

xedienxinmàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.439 ngày trước)

MINHHUNG6đáng mua hơn ,Độ phân giải cao, dung lượng thẻ nhớ lớn(3.857 ngày trước)

luanlovely6vì mỗi người mỗi một sở thích về các ứng dụng khác nhau mà. về kỹ thuật thì cả hai con không chê con nào.(3.923 ngày trước)

SonBostoneCông nghệ thì Galaxy Round dùng thích hơn, có những tính năng Optimus L4 không có.................................(4.056 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
LG Optimus L4 Black đại diện cho Optimus L4 | vs | Samsung G910S Galaxy Round đại diện cho Galaxy Round | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | LG | vs | Samsung | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1 GHz ) | vs | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX531 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.8inch | vs | 5.7inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | Đang chờ cập nhật | vs | 1080 x 1920pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng TFT | vs | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 3GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (50 GB storage) - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1700mAh | vs | Li-Ion 2800mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | Đang chờ cập nhật | vs | 154g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | vs | 151.1 x 79.6 x 7.9 mm | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Optimus L4 vs Nokia 301 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Lumia 1320 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Express 2 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Light | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Golden | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs One Max | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
Nokia 515 vs Optimus L4 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Star Pro |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs G Pro Lite |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs G Pro Lite Dual |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Optimus L2 II |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs One Max |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Galaxy Round vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Galaxy Round |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Galaxy Round |