Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Round (2 ý kiến)

cuongjonstone123Máy được làm cong nhẹ dọc theo thân máy nên điều này rất hữu ích nếu chúng ta hay để điện thoại trong túi quần, Galaxy Round sẽ ôm trọn đùi của bạn(4.030 ngày trước)

hoccodon6tính năng tương đương, nhưng giá lại rẻ hơn(4.119 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Vu 3 (6 ý kiến)

xedienhanoiMẫu mã đẹp hơn, kiểu dáng mới nhất, pin chờ lâu(3.422 ngày trước)

xedienxinđẹp hơn xỷ lý mượt mà, mới nhất hợp thời trang, kiểu dáng đẹp(3.438 ngày trước)

MINHHUNG6xứng đáng dành cho các doanh nhân thành đạt(3.856 ngày trước)

tramlikeKết cấu và vẻ ngoài bắt mắt hơn(3.856 ngày trước)

luanlovely6dễ dùng ... sắc nét hơn .... độ phân giải cao ...Galaxy quá nhiều ng dùng(3.922 ngày trước)

hoacodonco nhieu tinh nang va ben hon Round(4.141 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung G910S Galaxy Round đại diện cho Galaxy Round | vs | LG Vu 3 đại diện cho Vu 3 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | LG | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | Krait 400 (2.2GHz Quad-core) | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Quad Core (4 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 330 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 5.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 960 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 2GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • Không hỗ trợ | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • WLAN • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR • Wifi 802.11ac | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Video call • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (50 GB storage) - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - Active noise cancellation with dedicated mic
- SNS applications - MP4/DviX/XviD/H.264/H.263/WMV player - MP3/WAV/FLAC/eAAC+/AC3/WMA player - Photo viewer/editor - Document viewer - Organizer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Po | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151.1 x 79.6 x 7.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 300 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Vu 3 vs One Max |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Nexus 5 |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Moto G Dual sim |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1s |
![]() | ![]() | Vu 3 vs Xperia Z1 Compact |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Vu 3 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Lumia 1520 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z1 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5C vs Vu 3 |
![]() | ![]() | LG G2 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Motorola Moto X vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z Ultra vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 zoom vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 Active vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 mini vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy Note III vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 LTE vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Galaxy S4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Q10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | MOTO XT882 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Vu 3 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZR vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Blackberry Z10 vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia Z vs Vu 3 |
![]() | ![]() | Xperia ZL vs Vu 3 |