Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn Galaxy Round (8 ý kiến)

nijianhapkhaudong máy mới nhất, nghe gọi tốt giá rẻ(3.590 ngày trước)

xedienhanoi, camera mới nhất, cấu hình cao giúp vào mạng nhanh(3.594 ngày trước)

xedientotnhatĐa phương tiện, game, giải trí, lướt web, fb, mọi thứ thật tiện dụng(3.738 ngày trước)

tramlikemáy được gia công khá tốt, vỏ nhựa giúp giảm các vết trầy(3.857 ngày trước)

cuongjonstone123Hơn nữa nó cũng là chiếc điện thoại tiên phong cho trào lưu màn hình cong. Điều này giúp cho khi máy rơi màn hình giảm diện tích tiếp xúc với đất nên khả năng vỡ màn hình thấp hơn.(4.030 ngày trước)
Mở rộng

luanlovely6giá mềm hơn và không kém phần sang trọng(4.112 ngày trước)

hoccodon6Cấu hình khá tương đồng nhau cũng không muốn lặp lại quá(4.120 ngày trước)

hoacodongalasy vao wifi tot ung dung van phong cung thich hop choi tro choi tot(4.142 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Desire 300 (4 ý kiến)

xedienxinKiểu dáng đẹp, tích hợp nhièu tính năng, chụp ảnh cực nét, vào mạng nhanh(3.738 ngày trước)

phimtoancauThiết kế đẹp,màu sắc đa dạng,độ phân giải cao, giá tốt(3.739 ngày trước)

MINHHUNG6san pham này tốt, khỏe pin rat hop van phong thuong xuyen ra ngoai(3.857 ngày trước)

hakute6kiểu dáng đẹp, máy ít khi bị treo, đứng máy, giá cả hợp lí(3.882 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung G910S Galaxy Round đại diện cho Galaxy Round | vs | HTC Desire 300 (HTC Zara Mini) Black đại diện cho Desire 300 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Krait 400 (2.3GHz Quad-core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Quad Core (4 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.3 (Jelly Bean) | vs | Android OS, v4.2 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 330 | vs | Adreno 203 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 5.7inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 1080 x 1920pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 32GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 3GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • USB OTG (On-The-Go) - USB Host • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Dual Shot, Simultaneous video and image recording, geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization, panorama, HDR
- ANT+ support - S-Voice natural language commands and dictation - Air gestures - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Dropbox (50 GB storage) - TV-out (via MHL A/V link) - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa - Voice memo/dial/commands - Predictive text input (Swype) | vs | - HTC Sense UI 5.0
- Geo-tagging, touch focus, face detection - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 2800mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 11giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 624 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 154g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 151.1 x 79.6 x 7.9 mm | vs | 131.8 x 66.2 x 10.1 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Galaxy Round vs Galaxy Star Pro | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs G Pro Lite Dual | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Optimus L2 II | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Vu 3 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs One Max | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 500 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Lumia 525 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Galaxy Grand 2 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 700 | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 601 Dual sim | ![]() | ![]() |
Galaxy Round vs Desire 501 | ![]() | ![]() |
Galaxy Golden vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Light vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Express 2 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 500 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 502 Dual SIM vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 Dual Sim vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 503 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Lumia 1320 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Optimus L4 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Asha 307 vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
Galaxy Trend vs Galaxy Round | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 500 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Galaxy Grand 2 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 700 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 601 Dual sim |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 501 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Xperia T2 Ultra |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Zenfone 5 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Zenfone 6 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Elife E7 |
![]() | ![]() | Desire 300 vs Desire 816 |
![]() | ![]() | One Max vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L2 II vs Desire 300 |
![]() | ![]() | G Pro Lite Dual vs Desire 300 |
![]() | ![]() | G Pro Lite vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Golden vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Light vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Express 2 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 500 Dual SIM vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Lumia 1320 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Optimus L4 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 307 vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Trend vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Galaxy Star Pro vs Desire 300 |
![]() | ![]() | Asha 503 vs Desire 300 |