Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: 1.300.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8X (4 ý kiến)

bongbang002Pin thời lượng lâu, dùng ko một lỗi nhỏ, ứng dụng tốt(3.413 ngày trước)

cuongjonstone123Màn hình khóa (lock screen) trên WP8 cũng có những cải tiến khi cho phép trích nội dung từ tin nhắn, cuộc gọi, lịch để hiển thị ra bên ngoài tùy theo yêu cầu của mỗi người.(4.044 ngày trước)
Mở rộng

hakute6bóng bẩy,thời trang phù hợp cho mọi đối tượng(4.061 ngày trước)

luanlovely6Ứng dụng - Thời trang - Tính Năng sử dụng đều hơn(4.103 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Grand I9082 (8 ý kiến)

xedienxincảm ứng mượt mà, nên mua nếu có tiền(3.418 ngày trước)

hoalacanh2hệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.502 ngày trước)

phimtoancauGiải trí mới nhất, chụp ảnh siêu nét, sành điệu hơn, thương hiệu nổi tiếng(3.569 ngày trước)

anht401mẫu mã đẹp, vì cũng hay dùng máy samsung nên thành thói quen(3.620 ngày trước)

muopngo_1210Nhiều ứng dụng hơn,thiết kế đẹp hơn(3.809 ngày trước)

kinhdoanhphuchoasamsung dòng galaxy dùng rất ổn, thích em này(3.847 ngày trước)

hoccodon6theo mình dùng vẫn mượt hơn và nhiều ứng dụng hơn(4.103 ngày trước)

hoacodonS cảm ứng nhanh, lướt nhanh, mẫu mã đẹp(4.143 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black đại diện cho HTC Windows Phone 8X | vs | Samsung Galaxy Grand I9082 White đại diện cho Galaxy Grand I9082 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.2 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.1 (Jelly Bean) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 8GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Beats Audio sound enhancement
- Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - TouchWiz UI
- Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, image stabilization - Active noise cancellation with dedicated mic - SNS integration - Image/video editor - Document viewer - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk, Picasa integration - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 2100mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 162g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.3 x 66.2 x 10.1 mm | vs | 143.5 x 76.9 x 9.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8X vs HTC Windows Phone 8S | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9082 vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Galaxy Grand I9080 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Lumia 505 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Butterfly vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia J vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia V vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E dual vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Sony Xperia E vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Samsung Star Deluxe Duos S5292 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Axiom R830 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 620 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC One SV vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC DROID DNA vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Galaxy Stratosphere II vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9082 |