Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8X (6 ý kiến)

bongbang002Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

kinhdoanhphuchoacấu hình cao, màn hình rộng, tính năng ổn(3.848 ngày trước)

cuongjonstone123các đường vát sâu ở bốn cạnh vào mặt lưng đã tạo ra cảm giác máy mỏng hơn hẳn.(4.045 ngày trước)

hoccodon6cấu hình cao hơn tính năng nhiều hơn(4.104 ngày trước)

luanlovely6dòng HTC Windows chụp ảnh,quay phim rất nét(4.104 ngày trước)

hoacodoncấu hình máy tốt hơn và nhiều tính năng hơn(4.144 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Desire X (3 ý kiến)

tebetilên face, lướt web tốt nhưng nhanh hết pin(3.381 ngày trước)

hoalacanh2Nhiều kiểu chỉnh sửa ảnh thik lắm nhìn đẹp lung linh như chụp ảnh bằng máy ảnh xịn ý(3.503 ngày trước)

hakute6có cấu hình tốt, dùng android đang ngày càng phổ dụng(4.035 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black đại diện cho HTC Windows Phone 8X | vs | HTC Desire X White đại diện cho HTC Desire X | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu Super LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 768MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Beats Audio sound enhancement
- Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - HTC Sense UI v4.0 - SNS integration - Dropbox (25 GB storage) - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Organizer - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1650mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Trắng | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 114g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.3 x 66.2 x 10.1 mm | vs | 118.5 x 62.3 x 9.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8X vs HTC Windows Phone 8S | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR HD XT925 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC One SV |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | HTC Desire SV vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire VC vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire VT vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire C vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire V T328w vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One SC vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One ST vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One VX vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One XL vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One S vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One X vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC One V vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | Desire Z vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire HD vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Desire vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X |