Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8X (9 ý kiến)

bongbang002Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

maynganhnhuaMaoxinKiểu dáng đẹp, giá thành hợp lí. màu sắc thời trang(3.546 ngày trước)

phimtoancauđẹp hơn, máy khỏe , tính năng mới nhất, mẫu mã hót(3.639 ngày trước)

xedienxinđẹp hơn sành điệu hơn, mới nhất dễ sử dụng(3.639 ngày trước)

shopsinhvien123Giá rẻ hơn. kiểu dáng đẹp bố trí rất gọn(3.796 ngày trước)

hakute6Giá rẻ hơn. kiểu dáng đẹp bố trí rất gọn(4.029 ngày trước)

cuongjonstone123Với kích thước chỉ 4,3 inch nhưng độ phân giải HD 720p, mật độ điểm ảnh trên màn hình của 8X cao tới hơn 340 ppi.(4.044 ngày trước)

jonstonevnthiết kế đẹp cấu hìn cao cảm ứng mượt(4.113 ngày trước)

dailydaumo1hai siêu phẩm tuyệt vời cho CNTT , mang đậm bản chất CNKT hiện đại, mang những tính năng hiện đại , tiện ích cho người dùng và ứng dụng văn phòng(4.250 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Galaxy Discover (4 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình lớn hơn. Có nhiều cấu hình máy tương ứng nhiều tốc độ để lựa chọn(3.503 ngày trước)

hoccodon6vi thiet ke dep va hon ve camera(4.104 ngày trước)

luanlovely6màn hình lớn dễ thao tác, hệ điều hành hoạt động tốt(4.104 ngày trước)

hoacodonCon Galaxy nay hon han con kia roai!(4.144 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black đại diện cho HTC Windows Phone 8X | vs | Samsung Galaxy Discover đại diện cho Galaxy Discover | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | Samsung Galaxy | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 800 MHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Beats Audio sound enhancement
- Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - Touch sensitive controls
- SNS integration - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Google Talk - Document viewer - Photo viewer/editor - Organizer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | 7.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 122g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.3 x 66.2 x 10.1 mm | vs | 112.8 x 61.5 x 11.5 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8X vs HTC Windows Phone 8S | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC One SV |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Desire U |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | Galaxy Discover vs CloudMobile S500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 205 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | Nokia Asha 206 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | Nexus 4 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR V MT887 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR V XT889 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR i XT890 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR HD XT925 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | RAZR M XT905 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX HD vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | DROID RAZR HD vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | DROID RAZR M vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 510 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 822 vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC One SU vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC Desire X vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC One SC vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC One ST vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Discover |