Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Có tất cả 11 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8X (4 ý kiến)

bongbang002Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

tholuoian1Âm thanh sống động,thiết kế nhỏ gọn,camera sắc nét(3.414 ngày trước)

hakute6cấu hình vừa đủ với yêu cầu của người sử dụng(4.026 ngày trước)

hoccodon6Phone 8X là số 1 cả về chất lượng và giá cả(4.104 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Windows Phone 8S (7 ý kiến)

tebetihệ điều hành, ứng dụng phong phú, tích hợp được với máy tính cá nhân(3.479 ngày trước)

hoalacanh2Dung lượng bộ nhớ máy cao, thêm cái thẻ nhớ 32G thì lưu dữ liệu thoải mái(3.503 ngày trước)

anht401nhìn cũng đẹp, tính năng đa dạng(3.621 ngày trước)

shopngoctram69cái này ít người chọn nhưng nó to hơn(3.714 ngày trước)

kinhdoanhphuchoathích tính năng và thiết kế của đt này hơn(3.847 ngày trước)

luanlovely6là sự lựa chọn hợp lý nhất, chất lượng đã được khẳng định(4.104 ngày trước)

hoacodonTRANG BỊ CÔNG NGHỆ TIÊN TIẾN HƠN, ĐẸP VÀ SÀNH ĐIỆU HƠN(4.144 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Windows Phone 8X (HTC Accord) Black đại diện cho HTC Windows Phone 8X | vs | HTC Windows Phone 8S Black đại diện cho HTC Windows Phone 8S | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | vs | Microsoft Windows Phone 8 (Apollo) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 225 | vs | Adreno 225 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 480 x 800pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu Super LCD2 Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 4GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | ||||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Beats Audio sound enhancement
- Yes, 1080p@30fps, continuous autofocus, video light - MicroSIM card support only - SNS integration - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer/editor - Video/photo editor - Voice memo/command/dial - Predictive text input | vs | - Touch-sensitive controls
- Beats Audio sound enhancement - Geo-tagging, touch focus, face detection - MicroSIM card support only - SNS integration - Document viewer - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1800mAh | vs | Li-Ion 1700mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 113g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 132.3 x 66.2 x 10.1 mm | vs | 120.5 x 63 x 10.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Windows Phone 8X vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SU | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Discover | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Stratosphere II | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC DROID DNA | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC One SV | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Galaxy Axiom R830 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs HTC Butterfly | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9080 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Grand I9082 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Tri Chip C333 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Spectrum II 4G VS930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Mach LS860 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Galaxy Express | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs S7710 Galaxy Xcover 2 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Ativ Odyssey I930 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs I9105 Galaxy S II Plus | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Desire U | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid E1 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Z110 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant E350 | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs Liquid Gallant Duo | ![]() | ![]() |
HTC Windows Phone 8X vs CloudMobile S500 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC One ST |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC One SC |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC Desire X |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR M XT905 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR HD XT925 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Discover |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Stratosphere II |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC One SV |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Samsung Galaxy Axiom R830 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Samsung Star Deluxe Duos S5292 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs HTC Butterfly |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9080 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Grand I9082 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Xperia Z |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Tri Chip C333 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Spectrum II 4G VS930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Mach LS860 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Galaxy Express |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs S7710 Galaxy Xcover 2 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Ativ Odyssey I930 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs I9105 Galaxy S II Plus |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Desire U |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid E1 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Z110 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant E350 |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs Liquid Gallant Duo |
![]() | ![]() | HTC Windows Phone 8S vs CloudMobile S500 |