Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn DROID RAZR MAXX (1 ý kiến)

cuongjonstone123máy ảnh 8megapixel cùng loa ngoài và đèn Flash LED tự động lấy nét đều được đặt ở phía bên trên, giải thích cho việc tại sao cạnh trên của Maxx lồi hơn so với phần phía dưới(4.025 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 311 (8 ý kiến)

tebetiNhìn rất thời trang và sành điệu với mức giá cả chấp nhận được(3.418 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.492 ngày trước)

nijianhapkhauVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.506 ngày trước)

phimtoancauChất lượng đẹp hơn, cấu hình tốt, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.685 ngày trước)

xedienxinnhiều ngưởi yêu thích, cảm ứng mượt mà(3.689 ngày trước)

hakute6Nokia Asha thiết kế nhìn thích hơn,chuyên nghiệp(3.973 ngày trước)

hoccodon6Đẹp, cấu hinh ok và thời gian với phong cách teen(4.077 ngày trước)

kynguyen_electronicsGIÁ MỀM HƠN, GIAO DIỆN CŨNG KHÁ THÂN THIỆN, CHẤP NHẬN ĐƯỢC(4.449 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Motorola DROID RAZR MAXX (For Verizon) đại diện cho DROID RAZR MAXX | vs | Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue đại diện cho Nokia Asha 311 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Motorola | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core) | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX540 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 140MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n • Bluetooth 4. with LE+EDR | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-focus, geo-tagging, face detection, image stabilization
- Active noise cancellation with dedicated mic - Splash resistant - HDMI port - SNS integration - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Document viewer/editor - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • CDMA 2000 1x • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 3300mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 20giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 130.7 x 68.9 x 9 mm | vs | 106 x 52 x 12.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
DROID RAZR MAXX vs Asha 302 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Asha 203 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR M XT905 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR HD XT925 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
DROID 4 XT894 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
Galaxy S2 vs DROID RAZR MAXX | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 311 |