Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 500.000 ₫ Xếp hạng: 0
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn E2652 Champ Duos (1 ý kiến)

thuylienanhcó nhiều tính năng . giá cả hợp lý(4.550 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 311 (7 ý kiến)

tebetihỗ trợ các giao thức kết nối cần thiết như Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot và Bluetooth 4.0(3.418 ngày trước)

xedienhanoimới nhất vào mạng nhanh chóng, sành điệu hơn(3.428 ngày trước)

nijianhapkhauĐẹp hơn máy kia, có kết nối 3g, wifi mới nhất vào mạng nhanh chóng(3.496 ngày trước)

phimtoancauđẹp hơn, camera chụp đẹp hơn, cấu hình cao(3.678 ngày trước)

xedienxinDiện thoại mỏng đẹp hơn, chụp ảnh, nghe nhạc(3.679 ngày trước)

luanlovely6thiet ke hoan hao, ung dung rat nhieu(4.118 ngày trước)

hongnhungminimartCái nokia này màu vỏ đẹp hơn samsung(4.667 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Samsung E2652 Champ Duos đại diện cho E2652 Champ Duos | vs | Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue đại diện cho Nokia Asha 311 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Samsung | vs | Nokia | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | 1 GHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.6inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 320pixels | vs | 240 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 1.3Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 50MB | vs | 140MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | Đang chờ cập nhật | vs | 128MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - TouchWiz Lite UI
- Dual SIM - Social networking integration - MP3/WMA/eAAC+ player - MP4/H.263 player - Organizer - Voice memo - Predictive text input | vs | - SNS integration
- Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 1800 • GSM 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1000mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 14.5giờ | vs | 6giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 475giờ | vs | 750giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 88g | vs | 95g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 99.9 x 54.9 x 13 mm | vs | 106 x 52 x 12.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
E2652 Champ Duos vs LG GX500 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Sony Ericsson G705 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Star II DUOS | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
C2-02 Touch and Type vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
C2-03 Touch and Type vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
C3303 Champ vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung B7722 vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Sony Ericsson Yendo vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
S5620 Monte vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Corby II vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
Samsung Star II vs E2652 Champ Duos | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 311 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 311 |