Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 550.000 ₫ Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 13 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 311 (4 ý kiến)

xuanthe24hfhỗ trợ hàng chính hãng, pin tốt, kết nối tốt, sóng khỏe(4.202 ngày trước)

ledungcobraMàn hình rộng, cảm ứng mượt rất nhiều ứng dụng hay tren EA game(4.268 ngày trước)

haohoa_demtrangnồi đồng cối đá vẫn là nokia ....nhiều chức năng(4.378 ngày trước)

dailydaumo1chức năng nhiều hơn, chụp hình đẹp, luot web nhanh(4.587 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Motorola ATRIX TV XT682 (9 ý kiến)

tebetihệ điều hành iOS mới nhất với nhiều ứng dụng mới(3.418 ngày trước)

hakute6màn hình phẳng, dễ xem phim, siêu mỏng(3.839 ngày trước)

hoccodon6màu sắc đẹp, nhiều trò chơi, dễ sử dụng(3.867 ngày trước)

tramlikemàn hình đẹp đi cùng hệ điều hành mới nhất.(3.882 ngày trước)

nvngan12màn hình cảm ứng rộng hơn, con này thích hơn(4.384 ngày trước)

rungvangtaybaccảm ứng của Motorola ATRIX TV XT682 hơn Nokia Asha 311(4.390 ngày trước)

KIENSONTHANHThích cái hệ điều hành Androi, nhiều ứng dụng,lướt web đã(4.532 ngày trước)

lamtoannhìn hấp dẫn nhưng không biết giá ca thì hơi khó(4.542 ngày trước)

phamhungsm2012thấy thích em này hơn củ nokia(4.607 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia Asha 311 (Nokia Asha 311 RM-714) Blue đại diện cho Nokia Asha 311 | vs | Motorola ATRIX TV XT682 đại diện cho Motorola ATRIX TV XT682 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia | vs | Motorola | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz | vs | Qualcomm MSM 7227 (800 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | - | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 200 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 240 x 400pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | Màn hình cảm ứng TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 140MB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 128MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Xem tivi • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - SNS integration
- Predictive text input | vs | - Touch sensitive controls
- Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1110mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 750giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Xanh lam | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 95g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 106 x 52 x 12.9 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Nokia Asha 311 vs Samsung Wave Y | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs LG T370 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs LG T375 Cookie Smart | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 820 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 920 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 309 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 308 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 822 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 510 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 206 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Asha 205 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia Lumia 620 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 505 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 720 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Lumia 520 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 310 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 501 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 210 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Nokia 515 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 307 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 503 Dual Sim | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 502 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 500 Dual SIM | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 311 vs Asha 500 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 306 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 500 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E6 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 603 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia C5-03 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E71 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E72 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia E63 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Y vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Galaxy Pocket vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
HTC Explorer vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Star II DUOS vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 8520 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 203 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 302 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 200 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 201 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Asha 303 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 610 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 710 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Lumia 800 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Motorola ATRIX TV XT682 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Samsung Wave Y vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 306 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Motorola ATRIX TV XT682 |