Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia ray (3 ý kiến)

MINHHUNG6màn hình rộng hơn, chất lượng Hd tốt(3.854 ngày trước)

luongdienXperia Ray có cầu hình cao hơn, quan trọng là màn hình cảm ứng(4.366 ngày trước)

rungvangtaybacnhìn em kia lằng nhằng quá khó dùng(4.374 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X1 (4 ý kiến)

tramlikehình ảnh đẹp, chất lượng dùng tốt(3.854 ngày trước)

hakute6Mẫu mã đẹp,thời trang,xử lí nhanh,bảo hành 24 tháng(3.998 ngày trước)

hoccodon6Nếu là tôi, tôi sẽ chọn X1 để được thỏa sức giải trí trên điện thoại(4.008 ngày trước)

duongjonstonePhù hợp với người tiêu dùng thích chơi game trên di động,thiết kế rất đẹp(4.375 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black đại diện cho Sony Xperia ray | vs | Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black đại diện cho Sony Xperia X1 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.3inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • Mini USB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - SensMe - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Full QWERTY keyboard - Optical trackpad - FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | 10giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | 800giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | 145g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 53 x 9.4 mm | vs | 110.5 x 52.6 x 17 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia ray vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Toshiba TG01 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 |