Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 1.500.000 ₫ Xếp hạng: 4,5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,6
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia X1 (4 ý kiến)

bibabibo13cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.413 ngày trước)

tramlikehình ảnh sắc nét, màu sắc sống động(3.854 ngày trước)

machinevietnamthanh lịch đẳng cấp tao nhã thiết kế đẹp mắt(4.047 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia SL (3 ý kiến)

hoalacanh2Thiết kế sang trọng, có nhiều màu sắc trẻ trung để lựa chọn(3.529 ngày trước)

MINHHUNG6màu sắc và độ tương phản cao hơn(3.854 ngày trước)

hoccodon6cáu hình mạnh, bền và khả năng sử lý nhanh(4.008 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson XPERIA X1 Solid Black đại diện cho Sony Xperia X1 | vs | Sony Xperia SL (LT26ii) Black đại diện cho Sony Xperia SL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7200A (528 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM 8260 (1.7 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Microsoft Windows Mobile 6.1 Professional | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3inch | vs | 4.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 800 x 480pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 3.15Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • Mini USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Pocket Office (Word, Excel, PowerPoint, OneNote, PDF viewer)
- Full QWERTY keyboard - Optical trackpad - FM radio with RDS | vs | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - MicroSIM card support only - TV launcher - SNS integration - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 10giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 800giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 145g | vs | 144g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 110.5 x 52.6 x 17 mm | vs | 128 x 64 x 10.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs iPhone 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy S3 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 925 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 928 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Xperia ZR |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs iPhone 5C |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs iPhone 5S |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Lumia 525 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find Mirror |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Oppo Find Muse |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find Piano |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find Clover |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find Way |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs OPPO Find 5 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy Note III Neo |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Galaxy Note III Neo Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | HTC One V vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Nexus S vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Sony Xperia SL |