Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 2 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia ray (1 ý kiến)

hakute6máy có thiết kế nhẹ nhàng tiện dụng(3.997 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Duo (1 ý kiến)

luongdienmàn hình 4.5inch lướt web hết sẩy, pin Li-Po 2500mAh vô cùng bền bỉ(4.365 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black đại diện cho Sony Xperia ray | vs | Sony Ericsson Xperia Duo đại diện cho Sony Xperia Duo | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | vs | Qualcomm MSM8260 (1.4 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 205 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.3inch | vs | 4.5inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 854pixels | vs | 540 x 960pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 12Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 1GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1.5GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - SensMe - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | vs | - Scratch-resistant surface
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Multi-touch input method - Sony Mobile BRAVIA Engine - Proximity sensor for auto turn-off - Timescape UI - Digital compass - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - NeoReader barcode scanner - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Facebook and Twitter integration - Document viewer - Stereo FM radio with RDS | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Po 2500mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 7giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 440giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 100g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 111 x 53 x 9.4 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia ray vs Optimus Black | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Mix Walkman | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia active | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Radar vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Desire S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs HTC One V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs HTC One X |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Galaxy Xcover vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | iPhone 3GS vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Duo |