Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: 1.350.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 4,6
Giá: 1.250.000 ₫ Xếp hạng: 5
Có tất cả 11 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Ericsson Satio (Idou) U1i Black đại diện cho Satio | vs | Sony Ericsson Xperia ray (Sony Ericsson ST18i / Sony Ericsson Urushi) Black đại diện cho Sony Xperia ray | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony Ericsson | vs | Sony Ericsson | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian OS, Series 60 5th edition | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX | vs | Adreno 205 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 480 x 854pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 8Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 128MB | vs | 1GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call | vs | • Quay Video 720p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor
- Touch focus, geo-tagging, face and smile detection - Camera 4000 x 3000 pixels, autofocus, xenon flash, video LED flash - Google maps - Gesture control - Voice memo/dial | vs | - Accelerometer sensor for auto-rotate
- Bravia Mobile engine - Multi-touch input method - Proximity sensor for auto turn-off - Touch sensitive controls - Scratch-resistant display - Timescape UI - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - SNS integration - MP4/H.263/H.264 player - MP3/eAAC+/WMA/WAV player - TrackID music recognition - SensMe - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Po 1000mAh | vs | Li-Ion 1500 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4.5giờ | vs | 7giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 126g | vs | 100g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 112 x 55 x 13.3 mm | vs | 111 x 53 x 9.4 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Satio vs Sony Xperia X10 mini pro | ![]() | ![]() |
Satio vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
Satio vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Vivaz | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony Aino | ![]() | ![]() |
Satio vs M8910 Pixon12 | ![]() | ![]() |
Satio vs Samsung Omnia II | ![]() | ![]() |
Satio vs Sony C905 | ![]() | ![]() |
Vivaz pro vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia 5800 vs Satio | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Satio | ![]() | ![]() |
HTC Hero vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Satio | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Optimus Black |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia X1 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Mix Walkman |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Duo |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia active |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Nokia 700 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 800 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 710 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Galaxy S2 Mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia pro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia P |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs HTC One S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Acro HD |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia U |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs HTC One XL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia sola |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Lumia 610 NFC |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia neo L |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Go |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia Tipo Dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia SL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia T |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Vivaz pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | HTC Radar vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Desire S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Galaxy Nexus vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | HTC Sensation XL vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sensation XE vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia ray |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia ray |
Có quay số giọng nói
Hỗ trợ Adobe Flash 10.2
Thiết kế siêu mỏng với độ dày 9.4mm(4.616 ngày trước)