Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 4 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Ion (1 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, kiểu dáng đẹp, dễ sử dụng cho người tiêu dùng(3.412 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (3 ý kiến)

tebetimàn hình công nghệ mới tích hợp với cảm ứng, chịu va đập tốt hơn(3.391 ngày trước)

gockhuat12Hình chụp sau khi hiệu chỉnh cho chất lượng tốt hơn hẳn, từ độ chi tiết cho tới màu sắc.(3.414 ngày trước)

chiocoshopcấu hình mạnh hơn, thiết kế gợi cảm và bắt mắt hơn(4.228 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Ion (Sony LT28at) (For AT&T) đại diện cho Sony Xperia Ion | vs | Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.6inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 12Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Timescape UI - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama, image stabilization - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - ANT+ support - HDMI port - Active noise cancellation with dedicated mic - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands | vs | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1900mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 4giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 350giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 144g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 133 x 68 x 10.8 mm | vs | 131 x 68.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Ion vs DROID 4 XT894 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One X | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Lumia 900 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia Ion | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TX |