Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: 850.000 ₫ Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 8 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia P (4 ý kiến)

hakute6máy mỏng gọn nhẹ và đẹp giá cả hợp lý(4.019 ngày trước)

cuongjonstone123Giao diện đơn giản, widget trên màn hình và lockscreen tiện dụng cho việc chuyển đổi bài hát và equalizer đi kèm tất cả đều đem đến sự thoải mái cho người dùng trong khi đó khả năng xem phim của Xperia cũng không hề kém cạnh khi được hưởng sái từ màn hình độ phân giải qHD sắc nét(4.245 ngày trước)
Mở rộng

dailydaumo1màn hình lớn , cấu hình mạnh.............................(4.246 ngày trước)

KIENSONTHANHChiếc Xperia p vừa túi tiền mình hơn chiếc tx(4.411 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (4 ý kiến)

tebeticamera chuẩn hơn, chụp ảnh sắc nét(3.390 ngày trước)

gockhuat12Chế độ chụp ảnh cận cảnh gây nhiều ấn tượng.(3.413 ngày trước)

hoccodon6Máy có cấu hình mạnh,hình ảnh đẹp,chạy rất mượt mà(4.019 ngày trước)

chiocoshopmàn hình cảm ứng nhạy, chụp ảnh sắc nét(4.227 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia P (Sony LT22i Nypon) Black đại diện cho Sony Xperia P | vs | Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 1 GHz Dual-Core | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Mali-400MP | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 540 x 960pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • Đang chờ cập nhật | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | vs | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | ||||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1300mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 475giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 120g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 122 x 59.5 x 10.5 mm | vs | 131 x 68.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia P vs HTC One S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Acro HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia U | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs HTC One XL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia sola | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia neo L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia acro S | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Go | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Galaxy Note II | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Galaxy S3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs DROID RAZR M | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs DROID RAZR HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs DROID RAZR MAXX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs RAZR i XT890 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs RAZR V XT889 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs RAZR V MT887 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Z1 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia C3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia M4 Aqua E2303 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Galaxy Nexus vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
HTC Sensation XL vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sensation XE vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
DROID RAZR MAXX vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Motorola RAZR vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia P | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TX |