Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 10 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (4 ý kiến)

gockhuat12Sony Xperia TX thiết kế sang trọng(3.414 ngày trước)

xuanthe24hfThiết kế có phần nét hơn, Cam tốt, nghe nhạc cực đỉnh(4.229 ngày trước)

dailydaumo1đẹp, thiết kế trang nhã, hợp thời trang, riêng quả nghe nhạc với chụp ảnh miễn bàn(4.276 ngày trước)

KIENSONTHANHChiếc TL này không mượt so với Xperia TX(4.380 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TL (6 ý kiến)

KemhamiThiết kế chắc chắn, snag trọng(3.389 ngày trước)

tebetiThiết kế sang trọng. Nhìu lựa chọn màu(3.391 ngày trước)

hoccodon6gọn gàng, chức năng tốt, nhìn sang trọng hơn(3.946 ngày trước)

hakute6mẫu mã đẹp,cấu hình cao,thời trang cá tính(3.986 ngày trước)

cuongjonstone123công nghệ Mobile Bravia Engine đặc trưng của Sony cũng giúp tăng cường màu sắc và độ tương phản của màn hình khá tốt, mang tới người dùng trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời khi xem phim với độ phân giải cao, những tấm hình lớn... hay sử dụng máy dưới ánh sáng mặt trời.(4.041 ngày trước)
Mở rộng

chiocoshopkém một chút về bộ nhớ trong, nhưng giá cả thì chấp nhận được(4.229 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | vs | Sony Xperia TL (Sony LT30at) đại diện cho Sony Xperia TL | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | vs | 1.5 GHz Dual-Core | Chipset | |||||
Số core | Dual Core (2 nhân) | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 220 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 4.6inch | vs | 4.55 inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 720 x 1280pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 13Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 16GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 1GB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 720p • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G • Công nghệ 4G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | vs | - Stereo FM radio with RDS
- Touch-sensitive controls - Timescape UI - Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic - Document viewer - Photo viewer/editor - Voice memo/dial - Predictive text input | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1850mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 400giờ | vs | Đang chờ cập nhật | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 127g | vs | Đang chờ cập nhật | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 131 x 68.6 x 8.6 mm | vs | Kích thước | ||||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia TX vs LG Optimus G | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Galaxy S4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia L | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Xperia SP | ![]() | ![]() |
Sony Xperia TX vs Galaxy Note III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia T vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
HTC One X+ vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
iPhone 5 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Galaxy S3 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Galaxy Note II vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
Galaxy Note vs Sony Xperia TX | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TL vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | HTC One VX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Nokia Lumia 810 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music Duos vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy Music vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S III mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | LG Optimus G vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TL |