Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,1
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Sony Xperia Miro (1 ý kiến)

chiocoshopcấu hình kém nhiều quá được mỗi cái giá thấp keó lại(4.229 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Sony Xperia TX (4 ý kiến)

tebetiNhìn chung mình đánh giá sản phầm này ở mức khá cho những ai yêu công nghệ nhưng không có nhiều tiền(3.391 ngày trước)

gockhuat12Sony Xperia TX cấu hình cao, lướt web nhanh(3.414 ngày trước)

hoccodon6Đẹp hơn, phong cách hơn, giá phải chăng(3.979 ngày trước)

dailydaumo1Thiết kế đẹp. giá cả phù hợp. mình thích cái này(4.246 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Sony Xperia Miro (ST23i/ ST23a) White đại diện cho Sony Xperia Miro | vs | Sony Xperia TX (Sony LT29i) đại diện cho Sony Xperia TX | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Sony | vs | Sony | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | 800 MHz | vs | Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Dual Core (2 nhân) | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | vs | Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Adreno 220 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 4.6inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 720 x 1280pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 13Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 4GB | vs | 16GB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 512MB | vs | 1GB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • Bluetooth • Wifi 802.11 b/g/n • Bluetooth 5.0 with LE+A2DP • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Quay Video 1080p • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Touch-sensitive controls
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Anti-reflective coating - Geo-tagging, touch focus, face and smile detection, 3D sweep panorama - SNS integration - Stereo FM radio with RDS - SNS integration - TrackID music recognition - Google Search, Maps, Gmail, YouTube, Calendar, Google Talk - Document viewer - Voice memo/dial/commands - Predictive text input | vs | - Timescape UI
- Sony Mobile BRAVIA Engine - Geo-tagging, touch focus, face detection, 3D sweep panorama, image stabilization - MicroSIM card support only - 50 GB of Cloud storage (time limited offer) - SNS integration - TV-out (via MHL A/V link) - Active noise cancellation with dedicated mic | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1500 mAh | vs | Li-Ion 1850mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 546giờ | vs | 400giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 110g | vs | 127g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 113 x 59.4 x 9.9 mm | vs | 131 x 68.6 x 8.6 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I535 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III I747 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy S III T999 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia Tipo Dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Defy Mini XT321 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs LG Optimus L3 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Motorola Defy Pro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Motorola ATRIX HD | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Galaxy Chat | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Samsung Intensity III | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia SL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia T | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs iPhone 5 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC One X+ | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Galaxy S III mini | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC One VX | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia TL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC One ST | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs HTC One SC | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Nexus 4 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia E dual | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia V | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Sony Xperia J | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Xperia ZL | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Xperia Z | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Miro vs Blackberry Z10 | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Go vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC Desire C vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC Desire V T328w vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
LG T375 Cookie Smart vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia acro S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia sola vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia U vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia P vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Ion vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Duo vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Play vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
iPhone 4S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC One XL vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC One S vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC One X vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
HTC One V vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia neo L vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia mini vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia active vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X1 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia ray vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia Neo vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia X8 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs Sony Xperia Miro | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs LG Optimus G |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S III mini |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Samsung Galaxy Music Duos |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One VX |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia TL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One ST |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs HTC One SC |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Nexus 4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia E dual |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia V |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Sony Xperia J |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia ZL |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia Z |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Blackberry Z10 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy S4 |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia L |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Xperia SP |
![]() | ![]() | Sony Xperia TX vs Galaxy Note III |
![]() | ![]() | Sony Xperia T vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia SL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo Dual vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Go vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia acro S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia sola vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia U vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Acro HD vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia P vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Ion vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Arc S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X+ vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Tipo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One XL vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | HTC One X vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | iPhone 5 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia neo L vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia active vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Duo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X1 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia ray vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo V vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Neo vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia Play vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Sony Xperia x10 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note II vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III T999 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I747 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S III I535 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Samsung Galaxy S3 vs Sony Xperia TX |
![]() | ![]() | Galaxy Note vs Sony Xperia TX |