Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 17 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Aria (14 ý kiến)

nijianhapkhauVượt trội đẹp hơn hẳn, sang trọng , sản phẩm mới nhất(3.623 ngày trước)

xedienhanoisang trọng , sản phẩm mới nhất, màn hình độ phân giải cao(3.634 ngày trước)

hoccodon6mẫu mã đẹp, phù hợp với phái nữ, nói chung cũng được(4.065 ngày trước)

luanlovely6sang trọng, quý phái, pin rất bền, giá cả phải chăng(4.108 ngày trước)

dailydaumo1kiểu dáng thanh mảnh, sang trọng, thời trang(4.610 ngày trước)

hongnhungminimartnói chung mình vẫn thích HTC hơn cả(4.711 ngày trước)

ductin0003co man hih cam ung rong. xem video suong het che luon!(4.790 ngày trước)

vytranmàng hình lớn và cảm ứng rất nhạy là ưu thể cua htc(4.805 ngày trước)

haonguyenbdđẳng cấp doanh nhân khi được sở hữu 1 chú dế htc còn gì bằng(4.890 ngày trước)

rose15025màn hình rộng, đa chức năng, dễ sử dụng(4.907 ngày trước)
BdsPhuhoanganhtrẻ trung, sang trọng, quý phái, pin rất bền, giá cả phải chăng, có nhiều cải tiến, sài bền, nhắn tin rất nhanh, sử dụng dễ dàng(4.909 ngày trước)
khanh_it_2009tôi thích blackberry nhưng lần này thì mẫu mã và chức năng của HTC đã làm tôi bị thuyết phục(4.910 ngày trước)

dukd01HTC chức năng thông dụng tốt hơn nhiều(4.912 ngày trước)

nhoc_cphbHTC. Đơn giản vì tôi thích thôi(4.913 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9300 (3 ý kiến)

lan130Curve 3G 9300 kiểu dáng đẹp hơn, dùng cũng thích hơn(4.442 ngày trước)

quynhly243mẫu mã đẹp, duyên dáng, thanh lịch, chất lượng tốt, giá cả hợp lý, đa chức năng(4.910 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanChọn Curve 3G 9300 vì giá rẽ, tính năng thì đầy đủ(4.915 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Aria đại diện cho HTC Aria | vs | BlackBerry Curve 3G 9300 đại diện cho Curve 3G 9300 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive controls - HTC Sense UI - autofocus - face detection - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - Organizer - Voice memo/dial | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 348giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 108g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.1 x 58.4 x 11.7 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Aria vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Freestyle | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs LG GW820 eXpo | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs BRAVO MB520 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC DROID ERIS | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Nokia C7 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 3G 9300 |