Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 1.200.000 ₫ Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 7 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9300 (6 ý kiến)

bibabibo12cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

bibabibo13cấu hình cao, hình dáng đẹp mắt, dễ sử dụng(3.413 ngày trước)

nijianhapkhauChất lượng đẹp hơn, cấu hình mới nhất(3.623 ngày trước)

xedienhanoicấu hình mới nhất, dùng nghe gọi giá rẻ hơn, đầy đủ chức năng(3.634 ngày trước)

hoccodon6tôi từng xài qua Curve 3G 9300 tôi thấy nó rất tốt(4.065 ngày trước)

luanlovely6bàn phím qwety thuận tiện, sóng tốt(4.108 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Pearl 9105 (1 ý kiến)

hongnhungminimartPearl 9105 cao cấp hơn Curve 9300(4.711 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 3G 9300 đại diện cho Curve 3G 9300 | vs | BlackBerry Pearl 3G 9105 Piano Black đại diện cho Pearl 9105 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Bộ xử lý đồ hoạ | ||||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.46inch | vs | 2.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | 360 x 400pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 256K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 3.15Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 256MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | Đang chờ cập nhật | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - Organizer - Voice memo/dial | vs | - Document editor (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Dedicated music keys - Touch-sensitive optical trackpad | Tính năng khác | |||||
Mạng | • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1150mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 348giờ | vs | 432giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 94g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 13.9 mm | vs | 108 x 50 x 13.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 3G 9300 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 305 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |