Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,5
Giá: 800.000 ₫ Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Có tất cả 18 bình luận
Ý kiến của người chọn Nokia C7 (7 ý kiến)

nguyentuanlinhhhtmàn hình rộng,cảm ứng tốt......(3.915 ngày trước)

hoccodon6Nhìn đơn giản nhưng đẹp hơn, nhìn dễ chịu hơn(4.065 ngày trước)

luanlovely6mình hay lướt web nên thích dùng cảm ứng hơn(4.108 ngày trước)

tuyenha152Nokia C7 thao tác bằng ngón tay – bấm để phóng to, vuốt để cuộn và chạm để chọn.(4.828 ngày trước)

bicvankenC7, kiểu dáng đẹp, màn hình cảm ứng, lướt web tiện lợi(4.868 ngày trước)

hamsterqnlướt web.màn hình cảm ứng nhiệt rất tiện lợi năng động(4.898 ngày trước)

crystalmethC7 dùng chuyên về dòng giải trí.,lướt web.màn hình cảm ứng nhiệt rất tiện lợi năng động(4.903 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9300 (11 ý kiến)

nijianhapkhauCảm ứng nhậy đẹp hơn, màn hình chống trầy xước mới nhất(3.623 ngày trước)

xedienhanoimàn hình chống trầy xước mới nhất, nghe nhạc hay hơn giá tốt(3.634 ngày trước)

machinevietnammàn hình đẹp, kiểu dáng phong cách, đa dạng(4.033 ngày trước)

dailydaumo1Một thiết kế thanh lịch kết hợp giữa chất liệu thép không gỉ và kính mài bóng(4.469 ngày trước)

phuchuong0810ban phim rat tien loi de su dung(4.485 ngày trước)

hongnhungminimartthiết kế của NOKIA xấu quá, nhất là C7(4.711 ngày trước)

vytrankhông có dòng điên thoại nào lại bảo mật tốt bằng blackberry(4.805 ngày trước)
BdsPhuhoanganhđẳng cấp doanh nhân, tích hợp nhiều chức năng win, Nhiều tính năng,(4.909 ngày trước)

leduan1986Black berry thì khỏi chê rồi, đang ao ước 1 em(4.909 ngày trước)

NhanamconsMẩu mả điện thoại này đẹp nhơn Nokia(4.910 ngày trước)

tc_truongvienphuongtanChọn Curve 3G 9300 vì c7 quá dài, nhìn không cân xứng(4.915 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
Nokia C7 Black đại diện cho Nokia C7 | vs | BlackBerry Curve 3G 9300 đại diện cho Curve 3G 9300 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | Nokia C-Series | vs | BlackBerry (BB) | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | ARM 11 (680 MHz) | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3) | vs | BlackBerry OS 5.0 | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Broadcom BCM2727 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 2.46inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 360 x 640pixels | vs | 320 x 240pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 65K màu-TFT | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 8Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | 8GB | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • NFC • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Active noise cancellation with dedicated mic
- Quickoffice document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF) - Stereo FM radio, FM transmitter - Proximity sensor for auto turn-off - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Scratch resistant Gorilla glass display | vs | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - Organizer - Voice memo/dial | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1150mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 9.5giờ | vs | 5.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 650giờ | vs | 348giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 130g | vs | 104g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 117.3 x 56.8 x 10.5 mm | vs | 109 x 60 x 13.9 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Nokia C7 vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Satio | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia N97 mini | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia C5-03 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs LG Optimus | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Samsung Wave II | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 701 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 500 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 700 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Lumia 800 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Lumia 710 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Asha 303 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Nokia 603 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs C2-02 Touch and Type | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Optimus Me P350 | ![]() | ![]() |
Nokia N97 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N900 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Desire Z vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Torch 9800 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia N8 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
LG Optimus 2x vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Samsung Wave vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
Nokia X7 vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8900 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8520 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Storm 9530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Tour 9630 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Style 9670 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8310 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9350 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 8530 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Sony Ericsson TXT |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9380 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Pearl 9100 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Pearl 9105 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9300 vs Curve 9310 |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | HTC Aria vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Curve 3G 9300 |
![]() | ![]() | Curve 9360 vs Curve 3G 9300 |