Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,3
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Có tất cả 12 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Aria (8 ý kiến)

tramlikedùng ngon hơn nhiều.mặc dù màn hình bé tí(3.799 ngày trước)

lan130HTC Aria đẹp và sang trọng hơn(4.467 ngày trước)

handoi41176hàng chất lượng có khác,sai rất tốt.(4.533 ngày trước)

dailydaumo1đúng là đỉnh cao của công nghệ, xài rất sướng(4.611 ngày trước)

giangqchaukieu dang gon, vuong van, he dieu hanh tot hon.(4.707 ngày trước)

binhlinh1519theo toi aria gon gang hon va tinh nang cua aria cung hon so voi wildfire(4.814 ngày trước)

haonguyenbdkiểu dáng trang nhã, sang trọng, đẳng cấp(4.891 ngày trước)

proaovnvnHTC Aria là dòng smartphone cao cấp sử dụng hề điều hành android OS, v2.1.HTC Aria có đầy đủ những tính năng giải trí, với tốc độ xử lý cao vượt trội hơn hẳn người anh em smartphone HTC Wildfire(4.914 ngày trước)
Mở rộng
Ý kiến của người chọn HTC Wildfire (4 ý kiến)

luanlovely6phần mềm có thể tải trên mạng và dễ dàng cài đặt từ PC(4.008 ngày trước)

hoccodon6có nhiều cải tiến hơn, màn hình sắc nét hơn, trang bị nhiều tính năng mới(4.052 ngày trước)

ngohien220giá cả + chức năng không thể chê dc. Tất nhiên khong thể so với aria nhưng wildfire ko hề yếu kém.(4.832 ngày trước)

vuduyhoagia mem hon cau hinh cung tuong doi kha(4.867 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Aria đại diện cho HTC Aria | vs | HTC Wildfire A3333 (HTC Buzz) Black đại diện cho HTC Wildfire | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM7225 (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.1 (Eclair) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.2inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 240 x 320pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 384MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive controls - HTC Sense UI - autofocus - face detection - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI - autofocus - Turn-to-mute and lift-to-dim-out a call - Smile detection, geo-tagging - Stereo FM radio with RDS - Digital compass - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 8giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 690giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 108g | vs | 118g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.1 x 58.4 x 11.7 mm | vs | 106.8 x 60.4 x 12 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Aria vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Freestyle | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs LG GW820 eXpo | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs BRAVO MB520 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC DROID ERIS | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs HTC HD mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Xperia X10 mini |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs LG Optimus |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Galaxy Spica |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Galaxy Gio |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs HTC Smart |
![]() | ![]() | HTC Wildfire vs Sony Ericsson W8 |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X10 mini pro vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Bold 9700 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Hero vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Sony Xperia X8 vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | Optimus One vs HTC Wildfire |