Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 0
Có tất cả 6 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Aria (3 ý kiến)

hakute6đỉnh cao của công nghệ ,mình thích em này(3.980 ngày trước)

dailydaumo1thiết kế đẹp mắt,màn hình nhỏ,nhiều tính năng(4.610 ngày trước)

haonguyenbdwow niềm mơ ước của mình là đây rồi(4.890 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC DROID ERIS (3 ý kiến)

luanlovely6man hinh lon, cau hinh cung dc(4.007 ngày trước)

hoccodon6tốc độ nhanh khủng rất thông minh(4.051 ngày trước)

lan130Cảm ứng nhạy hơn, bộ nhớ và tốc độ xử lý cao(4.451 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Aria đại diện cho HTC Aria | vs | HTC DROID ERIS đại diện cho HTC DROID ERIS | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm MSM 7227 (600 MHz) | vs | Qualcomm MSM7600 (528 MHz) | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v1.5 (Cupcake) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | DDR PC2700 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.2inch | vs | 3.3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 384MB | vs | 288MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • SDIO • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail | vs | • MMS • SMS | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.0 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - Touch sensitive controls - HTC Sense UI - autofocus - face detection - Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration | vs | - capacitive touch screen
- built-in digital compass - HTC Sense UI - Bluetooth stereo audio profile (A2DP - Speech Recognition - Google Search - Google Maps - Gmail - Google Calendar - Google Talk - HAC | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • CDMA 2000 1x • CDMA 800 • CDMA 1900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1200mAh | vs | Li-Ion 1300mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6giờ | vs | 3.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 370 giờ | vs | 370 giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Đen | Màu | |||||
Trọng lượng | 108g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 104.1 x 58.4 x 11.7 mm | vs | 113 x 55.6 x 13 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Aria vs Nokia C6 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Salsa | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Legend | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC 7 Surround | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Wildfire | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC Freestyle | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs HTC HD mini | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs LG GW820 eXpo | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs BRAVO MB520 | ![]() | ![]() |
DROID 2 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire HD vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
FLIPSIDE MB508 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia C6-01 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia X6 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Nokia E7 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
BACKFLIP vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Milestone vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Motorola DEFY vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Galaxy Ace vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Sony Xperia x10 vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
Optimus One vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One V |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One X |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One S |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One XL |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One X+ |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One VX |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One ST |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One SC |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One SU |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC DROID DNA |
![]() | ![]() | HTC DROID ERIS vs HTC One SV |
![]() | ![]() | HTC Droid Incredible vs HTC DROID ERIS |