Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,6
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 3,6
Giá: 750.000 ₫ Xếp hạng: 3,9
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4,2
Có tất cả 5 bình luận
Ý kiến của người chọn Curve 3G 9300 (3 ý kiến)

nijianhapkhauMỏng và đẹp hơn, mầu đen mới nhất, mình rất thích(3.623 ngày trước)

xedienhanoimầu đen mới nhất, mình rất thích vì nó xử lý dữ liệu nhanh(3.634 ngày trước)

hoccodon6đáp ứng đủ yêu cầu sử dụng cơ bản: nghe, gọi, nhắn tin và già trí, nghe nhạc(4.064 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Nokia Asha 305 (2 ý kiến)

hakute6hệ điều hành thông dụng, ứng dụng nhiều(3.949 ngày trước)

luanlovely6Nhiều tính năng, phong cách sành điệu, trẻ trung(4.108 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
BlackBerry Curve 3G 9300 đại diện cho Curve 3G 9300 | vs | Nokia Asha 305 (Nokia Asha 3050) Mid Blue đại diện cho Nokia Asha 305 | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | BlackBerry (BB) | vs | Nokia Asha | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Đang chờ cập nhật | Số core | |||||
Hệ điều hành | BlackBerry OS 5.0 | vs | - | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 2.46inch | vs | 3inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 320 x 240pixels | vs | Độ phân giải màn hình | ||||||
Kiểu màn hình | 65K màu-TFT | vs | 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 2Megapixel | vs | 2Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | 10MB | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 256MB | vs | 32MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP • Wifi 802.11n | vs | • EDGE • GPRS • Bluetooth 2.1 with A2DP | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Từ điển T9 • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • 3.5 mm audio output jack • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - QWERTY keyboard
- Touch-sensitive optical trackpad - Dedicated music keys - Organizer - Voice memo/dial | vs | - Stereo FM radio with RDS
- SNS integration | Tính năng khác | |||||
Mạng | • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 • HSDPA 1700 | vs | • GSM 900 • GSM 1800 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1150mAh | vs | Li-Ion 1110mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 5.5giờ | vs | 14giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 348giờ | vs | 530giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Đen | vs | • Xanh lam | Màu | |||||
Trọng lượng | 104g | vs | 98g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 109 x 60 x 13.9 mm | vs | 110.3 x 53.8 x 12.8 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
Curve 3G 9300 vs Curve 8900 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8520 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Storm 9530 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Tour 9630 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Style 9670 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 3G 9330 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8320 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8310 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9350 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 8530 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9380 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Pearl 9100 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Pearl 9105 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9320 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs BlackBerry Curve 9220 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 306 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Nokia Asha 311 | ![]() | ![]() |
Curve 3G 9300 vs Curve 9310 | ![]() | ![]() |
Bold 9700 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
HTC Aria vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia C7 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Nokia E5 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
Curve 9360 vs Curve 3G 9300 | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 306 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 311 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Samsung Wave Y |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Motorola ATRIX TV XT682 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Sony Xperia acro S |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs LG T370 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs LG T375 Cookie Smart |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs HTC Desire V T328w |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs HTC Desire C |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 820 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 920 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 309 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 308 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 810 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 822 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 510 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs DROID RAZR M |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs DROID RAZR HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs DROID RAZR MAXX HD |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs RAZR i XT890 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs RAZR V XT889 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs RAZR V MT887 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 206 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Asha 205 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia Lumia 620 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Lumia 505 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Lumia 720 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Lumia 520 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 310 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 501 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 210 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Nokia 515 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 307 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 503 Dual Sim |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 502 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 Dual SIM |
![]() | ![]() | Nokia Asha 305 vs Asha 500 |
![]() | ![]() | Nokia 500 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia 603 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia N900 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia C5-03 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E71 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E72 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia E63 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Nokia 5800 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Galaxy Y Pro vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Galaxy Y vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Galaxy Pocket vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | HTC Explorer vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Star II DUOS vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652 Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | E2652W Champ Duos vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 8520 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Curve 3G 9330 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 203 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 302 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 200 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 201 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 300 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Asha 303 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 610 NFC vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 610 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 900 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 710 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Lumia 800 vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | DROID RAZR MAXX vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | Motorola RAZR vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | iPhone 4S vs Nokia Asha 305 |
![]() | ![]() | iPhone 4 vs Nokia Asha 305 |