Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,7
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 4
Giá: Liên hệ gian hàng Xếp hạng: 3,8
Có tất cả 9 bình luận
Ý kiến của người chọn HTC Desire (6 ý kiến)

hoccodon6gia ca hop voi tui tien cua minh(4.046 ngày trước)

hoacodondễ sử dụng . giá vừa túi tiền sinh viên(4.149 ngày trước)

rungvangtaybacHTC Desire thời trang cho giới trẻ(4.314 ngày trước)

tuyenha152HTC Desire có màn hình cảm ứng 3.7 inch, độ phân giải 480 x 800 pixels HVGA.(4.776 ngày trước)

hongtocdosalsa chỉ là đàn em trong họ nhà htc thôi(4.864 ngày trước)

huuluan007cấu hình mạnh, màn hình lớn, độ phân giải cao(4.912 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC Salsa (3 ý kiến)

hoalacanh2Màn hình nhạy sáng, chụp hình sắc nét, sinh động(3.512 ngày trước)

lan130Mạnh mẽ hơn với dạng trượt ngang, phần mềm ổn định hơn(4.464 ngày trước)

vuduyhoagia thanh hop ly hon va thiet ke may nhin cung on(4.867 ngày trước)
So sánh về thông số kỹ thuật
HTC Desire A8181 (HTC Bravo) White đại diện cho HTC Desire | vs | HTC Salsa đại diện cho HTC Salsa | |||||||
H | |||||||||
Hãng sản xuất | HTC | vs | HTC | Hãng sản xuất | |||||
Chipset | Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz) | vs | 600 MHz | Chipset | |||||
Số core | Single Core | vs | Single Core | Số core | |||||
Hệ điều hành | Android OS, v2.1 (Eclair) | vs | Android OS, v2.3 (Gingerbread) | Hệ điều hành | |||||
Bộ xử lý đồ hoạ | Adreno 200 | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
M | |||||||||
Kích thước màn hình | 3.7inch | vs | 3.4inch | Kích thước màn hình | |||||
Độ phân giải màn hình | 480 x 800pixels | vs | 320 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
Kiểu màn hình | 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Kiểu màn hình | |||||
C | |||||||||
Camera trước | vs | Camera trước | |||||||
Camera sau | 5Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera sau | |||||
B | |||||||||
Bộ nhớ trong | Đang chờ cập nhật | vs | Đang chờ cập nhật | Bộ nhớ trong | |||||
RAM | 576MB | vs | 512MB | RAM | |||||
Loại thẻ nhớ tích hợp | • MicroSD • TransFlash | vs | • MicroSD • TransFlash • microSDHC | Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
T | |||||||||
Tin nhắn | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | vs | • Email • MMS • SMS • Push E-Mail • IM | Tin nhắn | |||||
Số sim | vs | Số sim | |||||||
Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 3.0 with A2DP • Wifi 802.11n | Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
Kiểu kết nối | • MicroUSB | vs | • MicroUSB | Kiểu kết nối | |||||
Tính năng | • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • FM radio • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Quay Video 4K • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Loa ngoài • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • MP4 • Quay Video • Công nghệ 3G | Tính năng | |||||
Tính năng khác | - Digital compass
- Dedicated search key - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Facebook, Flickr, Twitter applications - FM radio with RDS - Multi-touch input method - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Optical trackpad - HTC Sense UI | vs | - Facebook dedicated key
- SNS integration - Digital compass - Google Search, Maps, Gmail - YouTube, Google Talk, Picasa integration - Accelerometer sensor for UI auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - HTC Sense UI | Tính năng khác | |||||
Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 | Mạng | |||||
P | |||||||||
Pin | Li-Ion 1400mAh | vs | Li-Ion 1520 mAh | Pin | |||||
Thời gian đàm thoại | 6.5giờ | vs | 9giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
Thời gian chờ | 340 giờ | vs | 440giờ | Thời gian chờ | |||||
K | |||||||||
Màu | • Trắng | vs | • Xám bạc | Màu | |||||
Trọng lượng | 135g | vs | 120g | Trọng lượng | |||||
Kích thước | 119 x 60 x 11.9 mm | vs | 109.1 x 58.9 x 12.3 mm | Kích thước | |||||
D |
Đối thủ
HTC Desire vs iPhone 3G | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia X7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola Atrix | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N8 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Motorola DEFY | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs MILESTONE 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Galaxy Ace | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC EVO | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs BlackBerry 9780 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia x10 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs DROID 2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire HD | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia E7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Torch 9800 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire Z | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N900 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia N97 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Aria | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Samsung Wave | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Nokia C7 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Vivaz pro | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC HD2 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Xperia X10 mini | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC 7 Mozart | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Sony Ericsson TXT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HD7S | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Toshiba TG01 | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire V T328w | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire C | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VT | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire VC | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire SV | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs HTC Desire X | ![]() | ![]() |
HTC Desire vs Desire U | ![]() | ![]() |
Galaxy S vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 3GS vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
Nokia N9 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
iPhone 4 vs HTC Desire | ![]() | ![]() |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Sony Xperia X10 mini pro |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Legend |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HTC Wildfire |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs Wildfire S |
![]() | ![]() | HTC Salsa vs HD7S |
![]() | ![]() | HTC ChaCha vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E5 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Bold Touch 9930 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E6 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia E7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy Ace vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia N8 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Nokia X7 vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Desire S vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Motorola DEFY vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | Galaxy SL vs HTC Salsa |
![]() | ![]() | HTC Aria vs HTC Salsa |